Converter-BG

1 XTZ ĐẾN EUR

1 Tiền điện tử Tezos bằng 0.62167 Euro.

1 XTZ = 0.62167 EUR

Chuyển đổi 1 Tezos thành Euro theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

XTZ/EUR tỷ lệ: 1 XTZ = 0.62167 EUR

Mua Tezos (XTZ)

Chuyển thành

từ
xtz
XTZTezos
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/08/30 07:00

Tezos Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của Tezos0.62167 EUR . Điều này có nghĩa là 1 Tezos có giá trị là 0.62167 EUR. Ngược lại, 1 EUR sẽ cho phép bạn mua 1.60857 Tezos.

Giá trị của Tezos đã thay đổi -3.04% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -16.18% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 1,056,072,557.212367 Tezos, Tezos hiện có vốn hóa thị trường là € 718,002,714.45243

    Tezos Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    XTZ ĐẾN EUR

    • Số lượng
    • 1XTZ
      0.62167EUR
    • 10XTZ
      6.21674EUR
    • 12XTZ
      7.46009EUR
    • 15XTZ
      9.32511EUR
    • 20XTZ
      12.43348EUR
    • 35XTZ
      21.7586EUR
    • 37XTZ
      23.00195EUR
    • 75XTZ
      46.62558EUR
    • 77XTZ
      47.86893EUR
    • 250XTZ
      155.41861EUR
    • 500XTZ
      310.83722EUR
    • 2000XTZ
      1,243.34891EUR

    EUR ĐẾN XTZ

    • Số lượng
    • 1EUR
      1.608558XTZ
    • 10EUR
      16.085589XTZ
    • 12EUR
      19.302707XTZ
    • 15EUR
      24.128383XTZ
    • 20EUR
      32.171178XTZ
    • 35EUR
      56.299562XTZ
    • 37EUR
      59.51668XTZ
    • 75EUR
      120.641919XTZ
    • 77EUR
      123.859037XTZ
    • 250EUR
      402.139731XTZ
    • 500EUR
      804.279463XTZ
    • 2000EUR
      3,217.117852XTZ

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    Tezos Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin108,484.619,564,524.2992,834.11589,223.368,666,663.184,458,583.62
    ETHEthereum4,402.32388,130.493,767.2223,910.81351,695.09180,930.30
    USDTTether USDt1.0088.160.855755.4379.8941.09
    BNBBinance Coin860.9375,903.77736.724,676.0568,778.3735,383.18
    XRPXRP2.83249.572.4215.37226.15116.34
    SOLSolana205.1218,085.21175.531,114.1416,387.478,430.57
    USDCUSD Coin0.9998788.150.855635.4379.8741.09
    ADACardano0.8362573.720.715614.5466.8034.36
    AVAXAvalanche23.832,101.5520.39129.461,904.27979.65
    DOGEDogecoin0.2167319.100.185461.1717.318.90

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • grail

      GRAIL

      Camelot Token
    • gusd

      GUSD

      GEMINI
    • vidt

      VIDT

      VIDT DAO
    • trx

      TRX

      Tronix
    • sfp

      SFP

      SafePal
    • lstar

      LSTAR

      Learning Star
    • santos

      SANTOS

      Santos FC Fan Token
    • tap

      TAP

      TAP FANTASY
    • rvn

      RVN

      Ravencoin
    • saito

      SAITO

      Saito

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • €100 có giá trị bằng bao nhiêu trong XTZ?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu Tezos với giá €500?
    • Có bao nhiêu Euro là €1 trong Tezos?
    • 1000 EUR bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.