Converter-BG

1 XTZ ĐẾN CAD

1 Tiền điện tử Tezos bằng 0.99901 Canadian Dollar.

1 XTZ = 0.99901 CAD

Chuyển đổi 1 Tezos thành Canadian Dollar theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

XTZ/CAD tỷ lệ: 1 XTZ = 0.99901 CAD

Mua Tezos (XTZ)

Chuyển thành

từ
xtz
XTZTezos
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/08/30 07:00

Tezos Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của Tezos0.99901 CAD . Điều này có nghĩa là 1 Tezos có giá trị là 0.99901 CAD. Ngược lại, 1 CAD sẽ cho phép bạn mua 1.00099 Tezos.

Giá trị của Tezos đã thay đổi -3.04% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -16.18% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 1,056,072,557.212367 Tezos, Tezos hiện có vốn hóa thị trường là $ 1,153,816,493.71562

    Tezos Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    XTZ ĐẾN CAD

    • Số lượng
    • 1XTZ
      0.99901CAD
    • 16XTZ
      15.9843CAD
    • 20XTZ
      19.98037CAD
    • 32XTZ
      31.9686CAD
    • 35XTZ
      34.96565CAD
    • 37XTZ
      36.96369CAD
    • 54XTZ
      53.94701CAD
    • 69XTZ
      68.9323CAD
    • 200XTZ
      199.80376CAD
    • 500XTZ
      499.50942CAD
    • 1000XTZ
      999.01884CAD
    • 2000XTZ
      1,998.03769CAD

    CAD ĐẾN XTZ

    • Số lượng
    • 1CAD
      1.000982XTZ
    • 16CAD
      16.015713XTZ
    • 20CAD
      20.019642XTZ
    • 32CAD
      32.031427XTZ
    • 35CAD
      35.034374XTZ
    • 37CAD
      37.036338XTZ
    • 54CAD
      54.053034XTZ
    • 69CAD
      69.067766XTZ
    • 200CAD
      200.196423XTZ
    • 500CAD
      500.491058XTZ
    • 1000CAD
      1,000.982116XTZ
    • 2000CAD
      2,001.964232XTZ

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    Tezos Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin108,458.119,562,187.7792,811.43589,079.418,664,546.004,457,494.43
    ETHEthereum4,398.23387,769.533,763.7223,888.57351,368.02180,762.03
    USDTTether USDt1.0088.160.855755.4379.8941.09
    BNBBinance Coin860.7675,889.57736.594,675.1868,765.5035,376.56
    XRPXRP2.82249.332.4215.36225.93116.23
    SOLSolana204.8218,058.23175.271,112.4716,363.038,417.99
    USDCUSD Coin0.9998788.150.855635.4379.8741.09
    ADACardano0.8354273.650.714904.5366.7434.33
    AVAXAvalanche23.812,099.8720.38129.361,902.75978.87
    DOGEDogecoin0.2166019.090.185361.1717.308.90

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • grail

      GRAIL

      Camelot Token
    • gusd

      GUSD

      GEMINI
    • vidt

      VIDT

      VIDT DAO
    • trx

      TRX

      Tronix
    • sfp

      SFP

      SafePal
    • lstar

      LSTAR

      Learning Star
    • santos

      SANTOS

      Santos FC Fan Token
    • tap

      TAP

      TAP FANTASY
    • rvn

      RVN

      Ravencoin
    • saito

      SAITO

      Saito

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • $100 có giá trị bằng bao nhiêu trong XTZ?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu Tezos với giá $500?
    • Có bao nhiêu Canadian Dollar là $1 trong Tezos?
    • 1000 CAD bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.