Converter-BG

1 ADX ĐẾN INR

1 Tiền điện tử AdEx bằng 6.71846 Indian Rupee.

1 ADX = 6.71846 INR

Chuyển đổi 1 AdEx thành Indian Rupee theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

ADX/INR tỷ lệ: 1 ADX = 6.71846 INR

Mua AdEx (ADX)

Chuyển thành

từ
adx
ADXAdEx
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/07/07 03:00

AdEx Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của AdEx6.71675 INR . Điều này có nghĩa là 1 AdEx có giá trị là 6.71675 INR. Ngược lại, 1 INR sẽ cho phép bạn mua 0.148881 AdEx.

Giá trị của AdEx đã thay đổi +3.84% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -7.54% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 147,900,000 AdEx, AdEx hiện có vốn hóa thị trường là ₹ 967,992,705.79917

    AdEx Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    ADX ĐẾN INR

    • Số lượng
    • 0.0013ADX
      0.00873INR
    • 0.003ADX
      0.02015INR
    • 0.005ADX
      0.03358INR
    • 0.04ADX
      0.26867INR
    • 0.15ADX
      1.00751INR
    • 0.3ADX
      2.01502INR
    • 0.39ADX
      2.61953INR
    • 0.5ADX
      3.35837INR
    • 1ADX
      6.71675INR
    • 16ADX
      107.46802INR
    • 100ADX
      671.67516INR
    • 250ADX
      1,679.18791INR

    INR ĐẾN ADX

    • Số lượng
    • 0.0013INR
      0.0001ADX
    • 0.003INR
      0.0004ADX
    • 0.005INR
      0.0007ADX
    • 0.04INR
      0.0059ADX
    • 0.15INR
      0.0223ADX
    • 0.3INR
      0.0446ADX
    • 0.39INR
      0.058ADX
    • 0.5INR
      0.0744ADX
    • 1INR
      0.1488ADX
    • 16INR
      2.3821ADX
    • 100INR
      14.8881ADX
    • 250INR
      37.2203ADX

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    AdEx Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin109,468.459,365,115.2493,025.74593,527.038,637,399.704,374,951.22
    ETHEthereum2,576.58220,429.252,189.5713,970.00203,300.82102,974.41
    USDTTether USDt1.0085.570.850035.4278.9239.97
    BNBBinance Coin662.1156,644.57562.663,589.9252,243.0126,461.74
    XRPXRP2.27194.301.9312.31179.2190.77
    SOLSolana152.3913,037.20129.50826.2512,024.156,090.38
    USDCUSD Coin1.0085.560.849885.4278.9139.96
    ADACardano0.5888750.370.500423.1946.4623.53
    AVAXAvalanche18.491,582.1015.71100.261,459.16739.08
    DOGEDogecoin0.1741914.900.148030.9444713.746.96

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • rep

      REP

      Augur
    • prai

      PRAI

      Privasea AI
    • samo

      SAMO

      Samoyedcoin
    • wtk_xdc

      WTK_XDC

      WadzPay Token
    • cos_erc20

      COS_ERC20

      Contentos
    • xmr

      XMR

      Monero
    • b3tr

      B3TR

      VeBetterDAO
    • bpinky

      BPINKY

      BPINKY
    • ntrn

      NTRN

      Neutron
    • kar

      KAR

      Karura

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • ₹100 có giá trị bằng bao nhiêu trong ADX?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu AdEx với giá ₹500?
    • Có bao nhiêu Indian Rupee là ₹1 trong AdEx?
    • 1000 INR bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.