Về NEWM
NEWM (NEWM) đang trải qua một xu hướng giảm trong tuần này, với giá hiện tại là ₹0.00842 INR cho mỗi NEWM. Với nguồn cung lưu hành là 2.41B NEWM, tổng vốn hóa thị trường của NEWM hiện đứng ở khoảng ₹21.21M INR.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của NEWM đã đạt ₹249.62M INR
Hiện tại, tỷ giá NEWM sang INR là ₹0.00842 INR cho 1 NEWM. Điều này có nghĩa là:
1NEWM=₹0.00842INR
₹1INR=118.7648456NEWM
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của NEWM đã giảm bởi 27.34%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 2.55%, đạt mức cao nhất là ₹0 INR và mức thấp nhất là ₹0 INR.
So với tháng trước, NEWM đã giảm bởi 38.31%.xuống từ ₹-- INR.Năm qua, NEWM đã giảm bởi ₹-- INR, đánh dấu một 94.18% giảm dần trong giá trị.
Thống kê Thị Trường NEWM
NEWM là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của NEWM. Nó có nguồn cung tối đa là 9.74B, với tổng nguồn cung hiện tại là 9.74B và nguồn cung lưu hành là 2.41B, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 21.21M.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua NEWM (NEWM) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại₹0.00842
Nguồn cung lưu hành2.41B
Vốn hóa thị trường₹21.21M
Khối lượng(24h)₹249.62M
NEWM Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị NEWM sang INR từ today 18:00
- 10000NEWM
= ₹84.25INR - 50000NEWM
= ₹421.25INR - 100000NEWM
= ₹842.5INR - 500000NEWM
= ₹4212.5INR - 1000000NEWM
= ₹8424.99INR - 5000000NEWM
= ₹42124.95INR - 10000000NEWM
= ₹84249.9INR - 50000000NEWM
= ₹421249.5INR
Giá trị INR sang NEWM từ today 18:00
- ₹100INR
= 11,869.450222NEWM - ₹500INR
= 59,347.251114NEWM - ₹1000INR
= 118,694.502229NEWM - ₹5000INR
= 593,472.511146NEWM - ₹10000INR
= 1,186,945.022293NEWM - ₹50000INR
= 5,934,725.111468NEWM - ₹100000INR
= 11,869,450.222936NEWM - ₹500000INR
= 59,347,251.114681NEWM
Chuyển đổi phổ biến NEWM sang các loại tiền tệ fiat
1 NEWM ĐẾN USD$0.00009Mua với USD
1 NEWM ĐẾN EUR€0.00007Mua với EUR
1 NEWM ĐẾN BRLR$0.00048Mua với BRL
1 NEWM ĐẾN RUB₽0.00701Mua với RUB
1 NEWM ĐẾN GBP£0.00006Mua với GBP
1 NEWM ĐẾN INR₹0.00842Mua với INR
1 NEWM ĐẾN TRY₺0.00398Mua với TRY
1 NEWM ĐẾN KRW₩0.1333Mua với KRW
1 NEWM ĐẾN CAD$0.00012Mua với CAD
1 NEWM ĐẾN JPY¥0.01421Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 NEWM bằng bao nhiêu INR?Hiện tại, 1 NEWM (NEWM) có giá khoảng ₹0.00842 INR. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu NEWM cho 1 INR?Tại tỷ giá hiện tại, ₹1 INR có thể mua được 118.7648456 NEWM. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá NEWM đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của NEWM đã giảm hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá NEWM so với INR đã giảm so với tháng trước.1 năm: NEWM đã chứng kiến một giảm giá đáng kể trong năm qua.
- Làm thế nào để chuyển đổi NEWM sang INR?Sử dụng NEWM để INR chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi NEWM sang Indian Rupee. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:₹10 INR = 1,187.64845605 NEWM10 NEWM = ₹0.0842 INR(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 NEWM trên Bitrue?Bạn có thể mua NEWM một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua NEWM của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như NEWM?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản NEWM của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


