Về Hashflow
Hashflow (HFT) đang trải qua một xu hướng giảm trong tuần này, với giá hiện tại là ₩51.83 KRW cho mỗi HFT. Với nguồn cung lưu hành là 648.89M HFT, tổng vốn hóa thị trường của Hashflow hiện đứng ở khoảng ₩35.18B KRW.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của Hashflow đã đạt ₩160.78K KRW
Hiện tại, tỷ giá HFT sang KRW là ₩51.83 KRW cho 1 HFT. Điều này có nghĩa là:
1HFT=₩51.83KRW
₩1KRW=0.01929414HFT
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của Hashflow đã giảm bởi 8.31%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 5.36%, đạt mức cao nhất là ₩0 KRW và mức thấp nhất là ₩0 KRW.
So với tháng trước, Hashflow đã giảm bởi 17.33%.xuống từ ₩-- KRW.Năm qua, Hashflow đã giảm bởi ₩-- KRW, đánh dấu một 86.07% giảm dần trong giá trị.
Thống kê Thị Trường Hashflow
HFT là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của Hashflow. Nó có nguồn cung tối đa là 0, với tổng nguồn cung hiện tại là 997.35M và nguồn cung lưu hành là 648.89M, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 35.18B.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua Hashflow (HFT) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại₩51.83
Nguồn cung lưu hành648.89M
Vốn hóa thị trường₩35.18B
Khối lượng(24h)₩160.78K
Hashflow Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị HFT sang KRW từ today 21:00
- 10HFT
= ₩518.29KRW - 50HFT
= ₩2591.46KRW - 100HFT
= ₩5182.92KRW - 500HFT
= ₩25914.6KRW - 1000HFT
= ₩51829.19KRW - 5000HFT
= ₩259145.96KRW - 10000HFT
= ₩518291.92KRW - 50000HFT
= ₩2591459.59KRW
Giá trị KRW sang HFT từ today 21:00
- ₩10000KRW
= 192.94146093HFT - ₩50000KRW
= 964.70730467HFT - ₩100000KRW
= 1,929.41460934HFT - ₩500000KRW
= 9,647.07304673HFT - ₩1000000KRW
= 19,294.14609347HFT - ₩5000000KRW
= 96,470.73046738HFT - ₩10000000KRW
= 192,941.46093477HFT - ₩50000000KRW
= 964,707.30467389HFT
Chuyển đổi phổ biến HFT sang các loại tiền tệ fiat
1 HFT ĐẾN USD$0.03531Mua với USD
1 HFT ĐẾN EUR€0.03045Mua với EUR
1 HFT ĐẾN BRLR$0.18841Mua với BRL
1 HFT ĐẾN RUB₽2.74Mua với RUB
1 HFT ĐẾN GBP£0.02666Mua với GBP
1 HFT ĐẾN INR₹3.16Mua với INR
1 HFT ĐẾN TRY₺1.5Mua với TRY
1 HFT ĐẾN KRW₩51.83Mua với KRW
1 HFT ĐẾN CAD$0.04939Mua với CAD
1 HFT ĐẾN JPY¥5.51Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 HFT bằng bao nhiêu KRW?Hiện tại, 1 Hashflow (HFT) có giá khoảng ₩51.83 KRW. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu HFT cho 1 KRW?Tại tỷ giá hiện tại, ₩1 KRW có thể mua được 0.01929414 HFT. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá Hashflow đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của Hashflow đã giảm mạnh kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá HFT so với KRW đã giảm so với tháng trước.1 năm: Hashflow đã chứng kiến một giảm giá đáng kể trong năm qua.
- Làm thế nào để chuyển đổi HFT sang KRW?Sử dụng HFT để KRW chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi Hashflow sang South Korean Won. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:₩10 KRW = 0.19294146 HFT10 HFT = ₩518.29 KRW(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 Hashflow trên Bitrue?Bạn có thể mua Hashflow một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua Hashflow của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như Hashflow?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản Hashflow của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


