Converter-BG

1 CVC ĐẾN BRL

1 Tiền điện tử Civic bằng 0.65289 Brazilian Real.

1 CVC = 0.65289 BRL

Chuyển đổi 1 Civic thành Brazilian Real theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

CVC/BRL tỷ lệ: 1 CVC = 0.65289 BRL

Mua Civic (CVC)

Chuyển thành

từ
cvc
CVCCivic
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/05/09 13:00

Civic Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của Civic0.653 BRL . Điều này có nghĩa là 1 Civic có giá trị là 0.653 BRL. Ngược lại, 1 BRL sẽ cho phép bạn mua 1.531393 Civic.

Giá trị của Civic đã thay đổi +7.44% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi +2.21% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000,000 Civic, Civic hiện có vốn hóa thị trường là R$ 580,303,088.48687

    Civic Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    CVC ĐẾN BRL

    • Số lượng
    • 1CVC
      0.653BRL
    • 12CVC
      7.83609BRL
    • 15CVC
      9.79511BRL
    • 16CVC
      10.44812BRL
    • 27CVC
      17.63121BRL
    • 35CVC
      22.85527BRL
    • 75CVC
      48.97558BRL
    • 100CVC
      65.30078BRL
    • 200CVC
      130.60156BRL
    • 500CVC
      326.5039BRL
    • 1000CVC
      653.00781BRL
    • 1024CVC
      668.67999BRL

    BRL ĐẾN CVC

    • Số lượng
    • 1BRL
      1.5313CVC
    • 12BRL
      18.3765CVC
    • 15BRL
      22.9706CVC
    • 16BRL
      24.502CVC
    • 27BRL
      41.3471CVC
    • 35BRL
      53.5981CVC
    • 75BRL
      114.8531CVC
    • 100BRL
      153.1375CVC
    • 200BRL
      306.275CVC
    • 500BRL
      765.6876CVC
    • 1000BRL
      1,531.3752CVC
    • 1024BRL
      1,568.1282CVC

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    Civic Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin102,991.328,790,494.8291,512.42582,292.358,626,065.253,990,939.56
    ETHEthereum2,347.19200,337.302,085.5813,270.57196,589.9290,954.38
    USDTTether USDt0.9999085.340.888455.6583.7438.74
    BNBBinance Coin638.1754,469.70567.053,608.1353,450.8324,729.58
    XRPXRP2.39203.992.1213.51200.1892.61
    SOLSolana172.3014,706.15153.09974.1514,431.076,676.68
    USDCUSD Coin1.0085.360.888725.6583.7738.75
    ADACardano0.7938167.750.705334.4866.4830.76
    AVAXAvalanche23.452,001.6420.83132.591,964.20908.76
    DOGEDogecoin0.2080417.750.184851.1717.428.06

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • rlc

      RLC

      iExec RLC
    • acs

      ACS

      Access Protocol
    • crh

      CRH

      Crypto Hunters Coin
    • cpool

      CPOOL

      Clearpool
    • okb

      OKB

      OKB
    • drop

      DROP

      Drop
    • ese

      ESE

      Eesee
    • kuji

      KUJI

      Kujira
    • wld

      WLD

      Worldcoin
    • eigen

      EIGEN

      EigenLayer

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • R$100 có giá trị bằng bao nhiêu trong CVC?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu Civic với giá R$500?
    • Có bao nhiêu Brazilian Real là R$1 trong Civic?
    • 1000 BRL bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.