Về zkSync
zkSync (ZK) đang trải qua một xu hướng giảm trong tuần này, với giá hiện tại là ₹0.93298 INR cho mỗi ZK. Với nguồn cung lưu hành là 11.14B ZK, tổng vốn hóa thị trường của zkSync hiện đứng ở khoảng ₹10.98B INR.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của zkSync đã đạt ₹27.75M INR
Hiện tại, tỷ giá ZK sang INR là ₹0.93298 INR cho 1 ZK. Điều này có nghĩa là:
1ZK=₹0.93298INR
₹1INR=1.07183433ZK
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của zkSync đã giảm bởi 18.17%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 1.1%, đạt mức cao nhất là ₹0 INR và mức thấp nhất là ₹0 INR.
So với tháng trước, zkSync đã giảm bởi 24.56%.xuống từ ₹-- INR.Năm qua, zkSync đã giảm bởi ₹-- INR, đánh dấu một 81.15% giảm dần trong giá trị.
Thống kê Thị Trường zkSync
ZK là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của zkSync. Nó có nguồn cung tối đa là 21B, với tổng nguồn cung hiện tại là 15.44B và nguồn cung lưu hành là 11.14B, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 10.98B.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua zkSync (ZK) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại₹0.93298
Nguồn cung lưu hành11.14B
Vốn hóa thị trường₹10.98B
Khối lượng(24h)₹27.75M
zkSync Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị sang INR từ today 03:00
- 10
= ₹9.33INR - 50
= ₹46.65INR - 100
= ₹93.3INR - 500
= ₹466.49INR - 1000
= ₹932.99INR - 5000
= ₹4664.93INR - 10000
= ₹9329.87INR - 50000
= ₹46649.34INR
Giá trị sang ZK từ today 03:00
- ₹100
= 107.182645ZK - ₹500
= 535.913227ZK - ₹1000
= 1,071.826455ZK - ₹5000
= 5,359.132275ZK - ₹10000
= 10,718.26455ZK - ₹50000
= 53,591.322751ZK - ₹100000
= 107,182.645502ZK - ₹500000
= 535,913.227514ZK
Chuyển đổi phổ biến zk sang các loại tiền tệ fiat
1 zk ĐẾN USD$0.00985Mua với USD
1 zk ĐẾN EUR€0.00876Mua với EUR
1 zk ĐẾN BRLR$0.05411Mua với BRL
1 zk ĐẾN RUB₽0.80535Mua với RUB
1 zk ĐẾN GBP£0.00731Mua với GBP
1 zk ĐẾN INR₹0.93298Mua với INR
1 zk ĐẾN TRY₺0.49324Mua với TRY
1 zk ĐẾN KRW₩13.2Mua với KRW
1 zk ĐẾN CAD$0.01376Mua với CAD
1 zk ĐẾN JPY¥1.56Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 ZK bằng bao nhiêu INR?Hiện tại, 1 zkSync (ZK) có giá khoảng ₹0.93298 INR. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu ZK cho 1 INR?Tại tỷ giá hiện tại, ₹1 INR có thể mua được 1.07183433 ZK. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá zkSync đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của zkSync đã giảm hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá ZK so với INR đã giảm so với tháng trước.1 năm: zkSync đã chứng kiến một giảm giá đáng kể trong năm qua.
- Làm thế nào để chuyển đổi ZK sang INR?Sử dụng ZK để INR chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi zkSync sang Indian Rupee. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:₹10 INR = 10.71834337 ZK10 ZK = ₹9.33 INR(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 zkSync trên Bitrue?Bạn có thể mua zkSync một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua zkSync của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như zkSync?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản zkSync của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


