Converter-BG

1 PHB ĐẾN USD

1 Tiền điện tử Phoenix bằng 0.55427 United States Dollar.

1 PHB = 0.55427 USD

Chuyển đổi 1 Phoenix thành United States Dollar theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

PHB/USD tỷ lệ: 1 PHB = 0.55427 USD

Mua Phoenix (PHB)

Chuyển thành

từ
phb
PHBPhoenix
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/08/30 02:58

Phoenix Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của Phoenix0.55427 USD . Điều này có nghĩa là 1 Phoenix có giá trị là 0.55427 USD. Ngược lại, 1 USD sẽ cho phép bạn mua 1.804174 Phoenix.

Giá trị của Phoenix đã thay đổi -7.03% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -5.12% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 58,286,839.95711403 Phoenix, Phoenix hiện có vốn hóa thị trường là $ 35,186,563.55049

    Phoenix Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    PHB ĐẾN USD

    • Số lượng
    • 1PHB
      0.55427USD
    • 12.5PHB
      6.92839USD
    • 35PHB
      19.39951USD
    • 54PHB
      29.93068USD
    • 69PHB
      38.24476USD
    • 75PHB
      41.57039USD
    • 77PHB
      42.67894USD
    • 200PHB
      110.85439USD
    • 300PHB
      166.28159USD
    • 500PHB
      277.13599USD
    • 2000PHB
      1,108.54398USD
    • 5000PHB
      2,771.35997USD

    USD ĐẾN PHB

    • Số lượng
    • 1USD
      1.80416836PHB
    • 12.5USD
      22.55210459PHB
    • 35USD
      63.14589286PHB
    • 54USD
      97.42509185PHB
    • 69USD
      124.48761736PHB
    • 75USD
      135.31262756PHB
    • 77USD
      138.9209643PHB
    • 200USD
      360.83367351PHB
    • 300USD
      541.25051027PHB
    • 500USD
      902.08418379PHB
    • 2000USD
      3,608.33673519PHB
    • 5000USD
      9,020.84183798PHB

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    Phoenix Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin108,041.359,525,701.6092,457.58586,815.838,631,549.874,440,519.50
    ETHEthereum4,327.75381,565.773,703.5223,505.75345,749.23177,871.44
    USDTTether USDt1.0088.170.855875.4379.9041.10
    BNBBinance Coin857.8275,632.04734.094,659.1968,532.6735,256.78
    XRPXRP2.80246.942.3915.21223.76115.11
    SOLSolana204.4218,023.71174.941,110.3216,331.878,401.96
    USDCUSD Coin0.9998988.150.855675.4379.8841.09
    ADACardano0.8245472.690.705614.4765.8733.88
    AVAXAvalanche23.352,058.8819.98126.831,865.62959.77
    DOGEDogecoin0.2163919.070.185181.1717.288.89

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • sqd

      SQD

      Subsquid
    • sora

      SORA

      Sora
    • ubx

      UBX

      UBIX.Network
    • xem

      XEM

      NEM
    • pym

      PYM

      Playermon
    • social

      SOCIAL

      Phavercoin
    • well

      WELL

      Moonwell
    • icx

      ICX

      ICON
    • trollsol

      TROLLSOL

      TROLL
    • omni

      OMNI

      Omni Network

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • $100 có giá trị bằng bao nhiêu trong PHB?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu Phoenix với giá $500?
    • Có bao nhiêu United States Dollar là $1 trong Phoenix?
    • 1000 USD bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.