Về Ethereum Name Service
Ethereum Name Service (ENS) đang trải qua một xu hướng giảm trong tuần này, với giá hiện tại là ¥1099.17 JPY cho mỗi ENS. Với nguồn cung lưu hành là 38.2M ENS, tổng vốn hóa thị trường của Ethereum Name Service hiện đứng ở khoảng ¥41.69B JPY.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của Ethereum Name Service đã đạt ¥44.91K JPY
Hiện tại, tỷ giá ENS sang JPY là ¥1099.17 JPY cho 1 ENS. Điều này có nghĩa là:
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của Ethereum Name Service đã giảm bởi 20.75%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 9.55%, đạt mức cao nhất là ¥0 JPY và mức thấp nhất là ¥0 JPY.
So với tháng trước, Ethereum Name Service đã giảm bởi 27.4%.xuống từ ¥-- JPY.Năm qua, Ethereum Name Service đã giảm bởi ¥-- JPY, đánh dấu một 77.43% giảm dần trong giá trị.
Ethereum Name Service Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị ENS sang JPY từ today 08:00
- 0.1ENS
= ¥109.92JPY - 0.5ENS
= ¥549.59JPY - 1ENS
= ¥1099.17JPY - 5ENS
= ¥5495.85JPY - 10ENS
= ¥10991.71JPY - 50ENS
= ¥54958.53JPY - 100ENS
= ¥109917.05JPY - 500ENS
= ¥549585.25JPY
Giá trị JPY sang ENS từ today 08:00
- ¥10000JPY
= 9.097769ENS - ¥50000JPY
= 45.488847ENS - ¥100000JPY
= 90.977695ENS - ¥500000JPY
= 454.888479ENS - ¥1000000JPY
= 909.776958ENS - ¥5000000JPY
= 4,548.884791ENS - ¥10000000JPY
= 9,097.769582ENS - ¥50000000JPY
= 45,488.84791ENS
Chuyển đổi phổ biến ENS sang các loại tiền tệ fiat
1 ENS ĐẾN USD$7.1Mua với USD
1 ENS ĐẾN EUR€5.99Mua với EUR
1 ENS ĐẾN BRLR$37.35Mua với BRL
1 ENS ĐẾN RUB₽542.56Mua với RUB
1 ENS ĐẾN GBP£5.19Mua với GBP
1 ENS ĐẾN INR₹651.23Mua với INR
1 ENS ĐẾN TRY₺308.38Mua với TRY
1 ENS ĐẾN KRW₩10305.12Mua với KRW
1 ENS ĐẾN CAD$9.68Mua với CAD
1 ENS ĐẾN JPY¥1099.17Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 ENS bằng bao nhiêu JPY?Hiện tại, 1 Ethereum Name Service (ENS) có giá khoảng ¥1099.17 JPY. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu ENS cho 1 JPY?Tại tỷ giá hiện tại, ¥1 JPY có thể mua được 0.00090977 ENS. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá Ethereum Name Service đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của Ethereum Name Service đã giảm mạnh kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá ENS so với JPY đã giảm so với tháng trước.1 năm: Ethereum Name Service đã chứng kiến một giảm giá đáng kể trong năm qua.
- Làm thế nào để chuyển đổi ENS sang JPY?Sử dụng ENS để JPY chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi Ethereum Name Service sang Japanese Yen. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:¥10 JPY = 0.00909776 ENS10 ENS = ¥10991.7 JPY(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 Ethereum Name Service trên Bitrue?Bạn có thể mua Ethereum Name Service một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua Ethereum Name Service của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như Ethereum Name Service?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản Ethereum Name Service của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.


