Share

Chuyển đổi Ethereum Name Service ENS sang Japanese Yen JPY

1 ENS = ¥1099.17 JPY

ENS sang JPY: 1 Ethereum Name Service chuyển đổi thành ¥1099.17 JPY tính đến February 1 at 8:00 AM
ens
ENSEthereum Name Service
jpy
JPY
Mua Ethereum Name Service (ENS)

Về Ethereum Name Service

Ethereum Name Service (ENS) đang trải qua một xu hướng giảm trong tuần này, với giá hiện tại là ¥1099.17 JPY cho mỗi ENS. Với nguồn cung lưu hành là 38.2M ENS, tổng vốn hóa thị trường của Ethereum Name Service hiện đứng ở khoảng ¥41.69B JPY.

Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của Ethereum Name Service đã đạt ¥44.91K JPY

Hiện tại, tỷ giá ENS sang JPY là ¥1099.17 JPY cho 1 ENS. Điều này có nghĩa là:

1ENS=¥1099.17JPY
¥1JPY=0.00090977ENS

(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)

Trong 7 ngày qua, giá của Ethereum Name Service đã giảm bởi 20.75%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 9.55%, đạt mức cao nhất là ¥0 JPY và mức thấp nhất là ¥0 JPY.

So với tháng trước, Ethereum Name Service đã giảm bởi 27.4%.xuống từ ¥-- JPY.Năm qua, Ethereum Name Service đã giảm bởi ¥-- JPY, đánh dấu một 77.43% giảm dần trong giá trị.

Thống kê Thị Trường Ethereum Name Service
ENS là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của Ethereum Name Service. Nó có nguồn cung tối đa là 100M, với tổng nguồn cung hiện tại là 100M và nguồn cung lưu hành là 38.2M, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 41.69B. Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua Ethereum Name Service (ENS) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại¥1099.17
Nguồn cung lưu hành38.2M
Vốn hóa thị trường¥41.69B
Khối lượng(24h)¥44.91K

Ethereum Name Service Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

Giá trị ENS sang JPY từ today 08:00

  • 0.1ENS=¥109.92JPY
  • 0.5ENS=¥549.59JPY
  • 1ENS=¥1099.17JPY
  • 5ENS=¥5495.85JPY
  • 10ENS=¥10991.71JPY
  • 50ENS=¥54958.53JPY
  • 100ENS=¥109917.05JPY
  • 500ENS=¥549585.25JPY

Giá trị JPY sang ENS từ today 08:00

  • ¥10000JPY=9.097769ENS
  • ¥50000JPY=45.488847ENS
  • ¥100000JPY=90.977695ENS
  • ¥500000JPY=454.888479ENS
  • ¥1000000JPY=909.776958ENS
  • ¥5000000JPY=4,548.884791ENS
  • ¥10000000JPY=9,097.769582ENS
  • ¥50000000JPY=45,488.84791ENS

Mua tiền điện tử với Bitrue

Tạo một tài khoản Bitrue để mua và bán tiền điện tử trên sàn giao dịch crypto an toàn nhất.

Bắt đầu hành trình Crypto của bạn ngay bây giờ!

Chuyển đổi phổ biến ENS sang các loại tiền tệ fiat

Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác

Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
BTCBitcoin78,638.847,209,810.1666,340.99413,538.116,006,702.543,414,047.57
ETHEthereum2,413.45221,271.402,036.0212,691.61184,347.63104,778.22
USDTTether USDt0.9988991.580.842675.2576.2943.36
BNBBinance Coin778.6671,389.98656.894,094.7659,477.0733,805.16
XRPXRP1.66152.631.408.75127.1672.27
SOLSolana105.519,673.7789.01554.868,059.504,580.80
USDCUSD Coin0.9997091.650.843375.2576.3643.40
ADACardano0.2962227.150.249891.5522.6212.86
AVAXAvalanche10.15931.378.5753.42775.95441.03
DOGEDogecoin0.106019.710.089430.557488.094.60

Khám phá thêm tiền điện tử

Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.

  • fun

    FUN

    Sport.Fun
  • space

    SPACE

    Spacecoin
  • imu

    IMU

    Immunefi
  • elsa

    ELSA

    HeyElsa
  • sent

    SENT

    Sentient
  • birb

    BIRB

    Moonbirds
  • penguin

    PENGUIN

    Nietzschean Penguin
  • gwei

    GWEI

    ETHGas
  • skr

    SKR

    Seeker
  • slvon

    SLVON

    iShares Silver Trust Ondo Tokenized

Câu hỏi thường gặp

  • 1 ENS bằng bao nhiêu JPY?
    Hiện tại, 1 Ethereum Name Service (ENS) có giá khoảng ¥1099.17 JPY. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
  • Tôi có thể nhận được bao nhiêu ENS cho 1 JPY?
    Tại tỷ giá hiện tại, ¥1 JPY có thể mua được 0.00090977 ENS. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
  • Giá Ethereum Name Service đã thay đổi như thế nào theo thời gian?
    24 giờ: Giá của Ethereum Name Service đã giảm mạnh kể từ hôm qua.
    30 ngày: Tỷ giá ENS so với JPY đã giảm so với tháng trước.
    1 năm: Ethereum Name Service đã chứng kiến một giảm giá đáng kể trong năm qua.
  • Làm thế nào để chuyển đổi ENS sang JPY?
    Sử dụng ENS để JPY chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi Ethereum Name Service sang Japanese Yen. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:
    ¥10 JPY = 0.00909776 ENS
    10 ENS = ¥10991.7 JPY
    (Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
  • Làm thế nào để mua 1 Ethereum Name Service trên Bitrue?
    Bạn có thể mua Ethereum Name Service một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua Ethereum Name Service của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
  • Có những tài sản crypto nào tương tự như Ethereum Name Service?
    Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:
    Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản Ethereum Name Service của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.