Về COTI
COTI (COTI) đang trải qua một xu hướng giảm trong tuần này, với giá hiện tại là £0.00851 GBP cho mỗi COTI. Với nguồn cung lưu hành là 2.64B COTI, tổng vốn hóa thị trường của COTI hiện đứng ở khoảng £27.46M GBP.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của COTI đã đạt £27.85M GBP
Hiện tại, tỷ giá COTI sang GBP là £0.00851 GBP cho 1 COTI. Điều này có nghĩa là:
1COTI=£0.00851GBP
£1GBP=117.50881316COTI
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của COTI đã giảm bởi 24.42%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 13.78%, đạt mức cao nhất là £0 GBP và mức thấp nhất là £0 GBP.
So với tháng trước, COTI đã giảm bởi 50.55%.xuống từ £-- GBP.Năm qua, COTI đã giảm bởi £-- GBP, đánh dấu một 81.53% giảm dần trong giá trị.
Thống kê Thị Trường COTI
COTI là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của COTI. Nó có nguồn cung tối đa là 4.91B, với tổng nguồn cung hiện tại là 2.64B và nguồn cung lưu hành là 2.64B, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 27.46M.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua COTI (COTI) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại£0.00851
Nguồn cung lưu hành2.64B
Vốn hóa thị trường£27.46M
Khối lượng(24h)£27.85M
COTI Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị COTI sang GBP từ today 08:00
- 10COTI
= £0.08511GBP - 50COTI
= £0.42556GBP - 100COTI
= £0.85113GBP - 500COTI
= £4.26GBP - 1000COTI
= £8.51GBP - 5000COTI
= £42.56GBP - 10000COTI
= £85.11GBP - 50000COTI
= £425.57GBP
Giá trị GBP sang COTI từ today 08:00
- £10GBP
= 1,174.9082COTI - £50GBP
= 5,874.5414COTI - £100GBP
= 11,749.0829COTI - £500GBP
= 58,745.4146COTI - £1000GBP
= 117,490.8292COTI - £5000GBP
= 587,454.1464COTI - £10000GBP
= 1,174,908.2928COTI - £50000GBP
= 5,874,541.4642COTI
Chuyển đổi phổ biến COTI sang các loại tiền tệ fiat
1 COTI ĐẾN USD$0.01154Mua với USD
1 COTI ĐẾN EUR€0.00979Mua với EUR
1 COTI ĐẾN BRLR$0.06087Mua với BRL
1 COTI ĐẾN RUB₽0.88619Mua với RUB
1 COTI ĐẾN GBP£0.00851Mua với GBP
1 COTI ĐẾN INR₹1.05Mua với INR
1 COTI ĐẾN TRY₺0.50361Mua với TRY
1 COTI ĐẾN KRW₩16.96Mua với KRW
1 COTI ĐẾN CAD$0.0158Mua với CAD
1 COTI ĐẾN JPY¥1.81Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 COTI bằng bao nhiêu GBP?Hiện tại, 1 COTI (COTI) có giá khoảng £0.00851 GBP. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu COTI cho 1 GBP?Tại tỷ giá hiện tại, £1 GBP có thể mua được 117.50881316 COTI. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá COTI đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của COTI đã giảm mạnh kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá COTI so với GBP đã giảm so với tháng trước.1 năm: COTI đã chứng kiến một giảm giá đáng kể trong năm qua.
- Làm thế nào để chuyển đổi COTI sang GBP?Sử dụng COTI để GBP chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi COTI sang Pound Sterling. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:£10 GBP = 1,175.0881316 COTI10 COTI = £0.0851 GBP(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 COTI trên Bitrue?Bạn có thể mua COTI một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua COTI của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như COTI?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản COTI của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


