Về Conflux
Conflux (CFX) đang trải qua một xu hướng giảm trong tuần này, với giá hiện tại là ₩109.68 KRW cho mỗi CFX. Với nguồn cung lưu hành là 5.17B CFX, tổng vốn hóa thị trường của Conflux hiện đứng ở khoảng ₩581.66B KRW.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của Conflux đã đạt ₩4.97M KRW
Hiện tại, tỷ giá CFX sang KRW là ₩109.68 KRW cho 1 CFX. Điều này có nghĩa là:
1CFX=₩109.68KRW
₩1KRW=0.00911752CFX
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của Conflux đã giảm bởi 6.39%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 3.11%, đạt mức cao nhất là ₩0 KRW và mức thấp nhất là ₩0 KRW.
So với tháng trước, Conflux đã tăng bởi 3.03%.hướng lên từ ₩-- KRW.Năm qua, Conflux đã giảm bởi ₩-- KRW, đánh dấu một 45.18% giảm dần trong giá trị.
Thống kê Thị Trường Conflux
CFX là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của Conflux. Nó có nguồn cung tối đa là 0, với tổng nguồn cung hiện tại là 5.17B và nguồn cung lưu hành là 5.17B, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 581.66B.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua Conflux (CFX) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại₩109.68
Nguồn cung lưu hành5.17B
Vốn hóa thị trường₩581.66B
Khối lượng(24h)₩4.97M
Conflux Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị CFX sang KRW từ today 14:00
- 10CFX
= ₩1096.79KRW - 50CFX
= ₩5483.95KRW - 100CFX
= ₩10967.89KRW - 500CFX
= ₩54839.47KRW - 1000CFX
= ₩109678.94KRW - 5000CFX
= ₩548394.72KRW - 10000CFX
= ₩1096789.44KRW - 50000CFX
= ₩5483947.19KRW
Giá trị KRW sang CFX từ today 14:00
- ₩10000KRW
= 91.17520332CFX - ₩50000KRW
= 455.87601661CFX - ₩100000KRW
= 911.75203323CFX - ₩500000KRW
= 4,558.76016616CFX - ₩1000000KRW
= 9,117.52033233CFX - ₩5000000KRW
= 45,587.60166166CFX - ₩10000000KRW
= 91,175.20332333CFX - ₩50000000KRW
= 455,876.01661669CFX
Chuyển đổi phổ biến CFX sang các loại tiền tệ fiat
1 CFX ĐẾN USD$0.07484Mua với USD
1 CFX ĐẾN EUR€0.06401Mua với EUR
1 CFX ĐẾN BRLR$0.40257Mua với BRL
1 CFX ĐẾN RUB₽5.86Mua với RUB
1 CFX ĐẾN GBP£0.05551Mua với GBP
1 CFX ĐẾN INR₹6.75Mua với INR
1 CFX ĐẾN TRY₺3.23Mua với TRY
1 CFX ĐẾN KRW₩109.68Mua với KRW
1 CFX ĐẾN CAD$0.10381Mua với CAD
1 CFX ĐẾN JPY¥11.81Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 CFX bằng bao nhiêu KRW?Hiện tại, 1 Conflux (CFX) có giá khoảng ₩109.68 KRW. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu CFX cho 1 KRW?Tại tỷ giá hiện tại, ₩1 KRW có thể mua được 0.00911752 CFX. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá Conflux đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của Conflux đã giảm hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá CFX so với KRW đã tăng so với tháng trước.1 năm: Conflux đã chứng kiến một giảm giá đáng kể trong năm qua.
- Làm thế nào để chuyển đổi CFX sang KRW?Sử dụng CFX để KRW chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi Conflux sang South Korean Won. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:₩10 KRW = 0.0911752 CFX10 CFX = ₩1096.79 KRW(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 Conflux trên Bitrue?Bạn có thể mua Conflux một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua Conflux của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như Conflux?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản Conflux của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


