Converter-BG

1 UTK ĐẾN JPY

1 Tiền điện tử xMoney bằng 4.66193 Japanese Yen.

1 UTK = 4.66193 JPY

Chuyển đổi 1 xMoney thành Japanese Yen theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

UTK/JPY tỷ lệ: 1 UTK = 4.66193 JPY

Mua xMoney (UTK)

Chuyển thành

từ
utk
UTKxMoney
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/08/31 00:00

xMoney Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của xMoney4.66193 JPY . Điều này có nghĩa là 1 xMoney có giá trị là 4.66193 JPY. Ngược lại, 1 JPY sẽ cho phép bạn mua 0.214503 xMoney.

Giá trị của xMoney đã thay đổi +3.59% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -4.51% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 704,112,145 xMoney, xMoney hiện có vốn hóa thị trường là ¥ 3,355,292,994.08979

    xMoney Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    UTK ĐẾN JPY

    • Số lượng
    • 0.0004UTK
      0.00186JPY
    • 0.081UTK
      0.37761JPY
    • 0.11UTK
      0.51281JPY
    • 1UTK
      4.66193JPY
    • 3UTK
      13.9858JPY
    • 7UTK
      32.63355JPY
    • 15UTK
      69.92903JPY
    • 30UTK
      139.85807JPY
    • 50UTK
      233.09679JPY
    • 500UTK
      2,330.96792JPY
    • 1024UTK
      4,773.8223JPY
    • 2000UTK
      9,323.87168JPY

    JPY ĐẾN UTK

    • Số lượng
    • 0.0004JPY
      0UTK
    • 0.081JPY
      0.0173UTK
    • 0.11JPY
      0.0235UTK
    • 1JPY
      0.2145UTK
    • 3JPY
      0.6435UTK
    • 7JPY
      1.5015UTK
    • 15JPY
      3.2175UTK
    • 30JPY
      6.435UTK
    • 50JPY
      10.7251UTK
    • 500JPY
      107.2515UTK
    • 1024JPY
      219.6512UTK
    • 2000JPY
      429.0063UTK

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    xMoney Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin109,227.919,631,116.7893,461.08593,260.498,727,761.294,489,267.30
    ETHEthereum4,448.47392,242.143,806.3424,161.45355,451.58182,832.36
    USDTTether USDt1.0088.190.855825.4379.9241.10
    BNBBinance Coin863.1676,108.74738.564,688.1768,970.0835,475.89
    XRPXRP2.84250.622.4315.43227.11116.82
    SOLSolana205.0218,077.86175.421,113.5616,382.248,426.47
    USDCUSD Coin1.0088.180.855735.4379.9141.10
    ADACardano0.8335573.490.713234.5266.6034.25
    AVAXAvalanche24.012,117.6620.54130.441,919.03987.08
    DOGEDogecoin0.2179119.210.186461.1817.418.95

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • xwg

      XWG

      X World Games
    • sos

      SOS

      OpenDAO
    • army

      ARMY

      XRP ARMY
    • busd

      BUSD

      Binance USD
    • silly

      SILLY

      Silly Dragon
    • chat

      CHAT

      OpenChat
    • sylo

      SYLO

      Sylo
    • rook

      ROOK

      KeeperDAO
    • skyai

      SKYAI

      SKYAI
    • 1cat

      1CAT

      Bitcoin Cats

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • ¥100 có giá trị bằng bao nhiêu trong UTK?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu xMoney với giá ¥500?
    • Có bao nhiêu Japanese Yen là ¥1 trong xMoney?
    • 1000 JPY bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.