Về Usual
Usual (USUAL) đang trải qua một xu hướng tăng trong tuần này, với giá hiện tại là €0.02415 EUR cho mỗi USUAL. Với nguồn cung lưu hành là 1.55B USUAL, tổng vốn hóa thị trường của Usual hiện đứng ở khoảng €37.51M EUR.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của Usual đã đạt €20M EUR
Hiện tại, tỷ giá USUAL sang EUR là €0.02415 EUR cho 1 USUAL. Điều này có nghĩa là:
1USUAL=€0.02415EUR
€1EUR=41.40786749USUAL
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của Usual đã tăng bởi 11.5%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 1.4%, đạt mức cao nhất là €0 EUR và mức thấp nhất là €0 EUR.
So với tháng trước, Usual đã giảm bởi 3.43%.xuống từ €-- EUR.
Thống kê Thị Trường Usual
USUAL là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của Usual. Nó có nguồn cung tối đa là 4B, với tổng nguồn cung hiện tại là 1.55B và nguồn cung lưu hành là 1.55B, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 37.51M.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua Usual (USUAL) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại€0.02415
Nguồn cung lưu hành1.55B
Vốn hóa thị trường€37.51M
Khối lượng(24h)€20M
Usual Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị USUAL sang EUR từ today 11:00
- 10USUAL
= €0.24159EUR - 50USUAL
= €1.21EUR - 100USUAL
= €2.42EUR - 500USUAL
= €12.08EUR - 1000USUAL
= €24.16EUR - 5000USUAL
= €120.8EUR - 10000USUAL
= €241.6EUR - 50000USUAL
= €1207.99EUR
Giá trị EUR sang USUAL từ today 11:00
- €10EUR
= 413.90996USUAL - €50EUR
= 2,069.54982USUAL - €100EUR
= 4,139.09965USUAL - €500EUR
= 20,695.49826USUAL - €1000EUR
= 41,390.99652USUAL - €5000EUR
= 206,954.98262USUAL - €10000EUR
= 413,909.96525USUAL - €50000EUR
= 2,069,549.82628USUAL
Chuyển đổi phổ biến USUAL sang các loại tiền tệ fiat
1 USUAL ĐẾN USD$0.028Mua với USD
1 USUAL ĐẾN EUR€0.02415Mua với EUR
1 USUAL ĐẾN BRLR$0.14934Mua với BRL
1 USUAL ĐẾN RUB₽2.17Mua với RUB
1 USUAL ĐẾN GBP£0.02115Mua với GBP
1 USUAL ĐẾN INR₹2.5Mua với INR
1 USUAL ĐẾN TRY₺1.19Mua với TRY
1 USUAL ĐẾN KRW₩41.11Mua với KRW
1 USUAL ĐẾN CAD$0.03917Mua với CAD
1 USUAL ĐẾN JPY¥4.37Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 USUAL bằng bao nhiêu EUR?Hiện tại, 1 Usual (USUAL) có giá khoảng €0.02415 EUR. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu USUAL cho 1 EUR?Tại tỷ giá hiện tại, €1 EUR có thể mua được 41.40786749 USUAL. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá Usual đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của Usual đã giảm hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá USUAL so với EUR đã giảm so với tháng trước.
- Làm thế nào để chuyển đổi USUAL sang EUR?Sử dụng USUAL để EUR chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi Usual sang Euro. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:€10 EUR = 414.07867494 USUAL10 USUAL = €0.2415 EUR(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 Usual trên Bitrue?Bạn có thể mua Usual một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua Usual của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như Usual?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản Usual của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


