Về GUNZ
GUNZ (GUN) đang trải qua một xu hướng tăng trong tuần này, với giá hiện tại là ₺0.14975 TRY cho mỗi GUN. Với nguồn cung lưu hành là 3.28B GUN, tổng vốn hóa thị trường của GUNZ hiện đứng ở khoảng ₺476.7M TRY.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của GUNZ đã đạt ₺23.1M TRY
Hiện tại, tỷ giá GUN sang TRY là ₺0.14975 TRY cho 1 GUN. Điều này có nghĩa là:
1GUN=₺0.14975TRY
₺1TRY=6.67779632GUN
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của GUNZ đã tăng bởi 2.64%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 2.31%, đạt mức cao nhất là ₺0 TRY và mức thấp nhất là ₺0 TRY.
So với tháng trước, GUNZ đã tăng bởi 9.92%.hướng lên từ ₺-- TRY.
Thống kê Thị Trường GUNZ
GUN là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của GUNZ. Nó có nguồn cung tối đa là 10B, với tổng nguồn cung hiện tại là 10B và nguồn cung lưu hành là 3.28B, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 476.7M.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua GUNZ (GUN) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại₺0.14975
Nguồn cung lưu hành3.28B
Vốn hóa thị trường₺476.7M
Khối lượng(24h)₺23.1M
GUNZ Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị sang TRY từ today 03:00
- 10
= ₺1.5TRY - 50
= ₺7.49TRY - 100
= ₺14.98TRY - 500
= ₺74.88TRY - 1000
= ₺149.75TRY - 5000
= ₺748.77TRY - 10000
= ₺1497.55TRY - 50000
= ₺7487.73TRY
Giá trị sang GUN từ today 03:00
- ₺100
= 667.759291GUN - ₺500
= 3,338.796459GUN - ₺1000
= 6,677.592919GUN - ₺5000
= 33,387.964599GUN - ₺10000
= 66,775.929199GUN - ₺50000
= 333,879.645997GUN - ₺100000
= 667,759.291995GUN - ₺500000
= 3,338,796.459979GUN
Chuyển đổi phổ biến gun sang các loại tiền tệ fiat
1 gun ĐẾN USD$0.00309Mua với USD
1 gun ĐẾN EUR€0.00266Mua với EUR
1 gun ĐẾN BRLR$0.01584Mua với BRL
1 gun ĐẾN RUB₽0.26519Mua với RUB
1 gun ĐẾN GBP£0.00228Mua với GBP
1 gun ĐẾN INR₹0.29193Mua với INR
1 gun ĐẾN TRY₺0.14975Mua với TRY
1 gun ĐẾN KRW₩4.16Mua với KRW
1 gun ĐẾN CAD$0.00427Mua với CAD
1 gun ĐẾN JPY¥0.4831Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 GUN bằng bao nhiêu TRY?Hiện tại, 1 GUNZ (GUN) có giá khoảng ₺0.14975 TRY. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu GUN cho 1 TRY?Tại tỷ giá hiện tại, ₺1 TRY có thể mua được 6.67779632 GUN. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá GUNZ đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của GUNZ đã tăng hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá GUN so với TRY đã tăng so với tháng trước.
- Làm thế nào để chuyển đổi GUN sang TRY?Sử dụng GUN để TRY chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi GUNZ sang Turkish Lira. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:₺10 TRY = 66.77796327 GUN10 GUN = ₺1.5 TRY(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 GUNZ trên Bitrue?Bạn có thể mua GUNZ một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua GUNZ của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như GUNZ?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản GUNZ của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


