Về GUNZ
GUNZ (GUN) đang trải qua một xu hướng giảm trong tuần này, với giá hiện tại là ₺1.23 TRY cho mỗi GUN. Với nguồn cung lưu hành là 1.55B GUN, tổng vốn hóa thị trường của GUNZ hiện đứng ở khoảng ₺1.97B TRY.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của GUNZ đã đạt ₺8.44M TRY
Hiện tại, tỷ giá GUN sang TRY là ₺1.23 TRY cho 1 GUN. Điều này có nghĩa là:
1GUN=₺1.23TRY
₺1TRY=0.81290238GUN
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của GUNZ đã giảm bởi 9.26%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 4.26%, đạt mức cao nhất là ₺0 TRY và mức thấp nhất là ₺0 TRY.
So với tháng trước, GUNZ đã tăng bởi 132.23%.hướng lên từ ₺-- TRY.
Thống kê Thị Trường GUNZ
GUN là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của GUNZ. Nó có nguồn cung tối đa là 10B, với tổng nguồn cung hiện tại là 10B và nguồn cung lưu hành là 1.55B, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 1.97B.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua GUNZ (GUN) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại₺1.23
Nguồn cung lưu hành1.55B
Vốn hóa thị trường₺1.97B
Khối lượng(24h)₺8.44M
GUNZ Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị GUN sang TRY từ today 00:00
- 10GUN
= ₺12.3TRY - 50GUN
= ₺61.51TRY - 100GUN
= ₺123.02TRY - 500GUN
= ₺615.08TRY - 1000GUN
= ₺1230.17TRY - 5000GUN
= ₺6150.84TRY - 10000GUN
= ₺12301.68TRY - 50000GUN
= ₺61508.39TRY
Giá trị TRY sang GUN từ today 00:00
- ₺100TRY
= 81.289728GUN - ₺500TRY
= 406.448641GUN - ₺1000TRY
= 812.897283GUN - ₺5000TRY
= 4,064.486417GUN - ₺10000TRY
= 8,128.972835GUN - ₺50000TRY
= 40,644.864179GUN - ₺100000TRY
= 81,289.728359GUN - ₺500000TRY
= 406,448.641798GUN
Chuyển đổi phổ biến GUN sang các loại tiền tệ fiat
1 GUN ĐẾN USD$0.02827Mua với USD
1 GUN ĐẾN EUR€0.02387Mua với EUR
1 GUN ĐẾN BRLR$0.14865Mua với BRL
1 GUN ĐẾN RUB₽2.16Mua với RUB
1 GUN ĐẾN GBP£0.02067Mua với GBP
1 GUN ĐẾN INR₹2.59Mua với INR
1 GUN ĐẾN TRY₺1.23Mua với TRY
1 GUN ĐẾN KRW₩41.03Mua với KRW
1 GUN ĐẾN CAD$0.03856Mua với CAD
1 GUN ĐẾN JPY¥4.39Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 GUN bằng bao nhiêu TRY?Hiện tại, 1 GUNZ (GUN) có giá khoảng ₺1.23 TRY. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu GUN cho 1 TRY?Tại tỷ giá hiện tại, ₺1 TRY có thể mua được 0.81290238 GUN. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá GUNZ đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của GUNZ đã giảm hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá GUN so với TRY đã tăng so với tháng trước.
- Làm thế nào để chuyển đổi GUN sang TRY?Sử dụng GUN để TRY chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi GUNZ sang Turkish Lira. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:₺10 TRY = 8.12902386 GUN10 GUN = ₺12.3 TRY(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 GUNZ trên Bitrue?Bạn có thể mua GUNZ một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua GUNZ của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như GUNZ?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản GUNZ của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


