Về Towns
Towns (TOWNS) đang trải qua một xu hướng giảm trong tuần này, với giá hiện tại là ₹0.30114 INR cho mỗi TOWNS. Với nguồn cung lưu hành là 2.76B TOWNS, tổng vốn hóa thị trường của Towns hiện đứng ở khoảng ₹916.12M INR.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của Towns đã đạt ₹16.77M INR
Hiện tại, tỷ giá TOWNS sang INR là ₹0.30114 INR cho 1 TOWNS. Điều này có nghĩa là:
1TOWNS=₹0.30114INR
₹1INR=3.32071461TOWNS
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của Towns đã giảm bởi 19.7%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 7.3%, đạt mức cao nhất là ₹0 INR và mức thấp nhất là ₹0 INR.
So với tháng trước, Towns đã giảm bởi 48.75%.xuống từ ₹-- INR.
Thống kê Thị Trường Towns
TOWNS là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của Towns. Nó có nguồn cung tối đa là 15.33B, với tổng nguồn cung hiện tại là 10.4B và nguồn cung lưu hành là 2.76B, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 916.12M.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua Towns (TOWNS) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại₹0.30114
Nguồn cung lưu hành2.76B
Vốn hóa thị trường₹916.12M
Khối lượng(24h)₹16.77M
Towns Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị TOWNS sang INR từ today 14:00
- 10TOWNS
= ₹3.01INR - 50TOWNS
= ₹15.06INR - 100TOWNS
= ₹30.11INR - 500TOWNS
= ₹150.57INR - 1000TOWNS
= ₹301.15INR - 5000TOWNS
= ₹1505.74INR - 10000TOWNS
= ₹3011.47INR - 50000TOWNS
= ₹15057.36INR
Giá trị INR sang TOWNS từ today 14:00
- ₹100INR
= 332.06358622TOWNS - ₹500INR
= 1,660.31793111TOWNS - ₹1000INR
= 3,320.63586223TOWNS - ₹5000INR
= 16,603.17931116TOWNS - ₹10000INR
= 33,206.35862233TOWNS - ₹50000INR
= 166,031.79311166TOWNS - ₹100000INR
= 332,063.58622333TOWNS - ₹500000INR
= 1,660,317.93111667TOWNS
Chuyển đổi phổ biến TOWNS sang các loại tiền tệ fiat
1 TOWNS ĐẾN USD$0.00331Mua với USD
1 TOWNS ĐẾN EUR€0.0028Mua với EUR
1 TOWNS ĐẾN BRLR$0.01712Mua với BRL
1 TOWNS ĐẾN RUB₽0.25516Mua với RUB
1 TOWNS ĐẾN GBP£0.00245Mua với GBP
1 TOWNS ĐẾN INR₹0.30114Mua với INR
1 TOWNS ĐẾN TRY₺0.14523Mua với TRY
1 TOWNS ĐẾN KRW₩4.78Mua với KRW
1 TOWNS ĐẾN CAD$0.00453Mua với CAD
1 TOWNS ĐẾN JPY¥0.51221Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 TOWNS bằng bao nhiêu INR?Hiện tại, 1 Towns (TOWNS) có giá khoảng ₹0.30114 INR. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu TOWNS cho 1 INR?Tại tỷ giá hiện tại, ₹1 INR có thể mua được 3.32071461 TOWNS. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá Towns đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của Towns đã giảm mạnh kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá TOWNS so với INR đã giảm so với tháng trước.
- Làm thế nào để chuyển đổi TOWNS sang INR?Sử dụng TOWNS để INR chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi Towns sang Indian Rupee. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:₹10 INR = 33.20714617 TOWNS10 TOWNS = ₹3.01 INR(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 Towns trên Bitrue?Bạn có thể mua Towns một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua Towns của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như Towns?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản Towns của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


