Về SafePal
SafePal (SFP) đang trải qua một xu hướng giảm trong tuần này, với giá hiện tại là ₺12.01 TRY cho mỗi SFP. Với nguồn cung lưu hành là 500M SFP, tổng vốn hóa thị trường của SafePal hiện đứng ở khoảng ₺5.46B TRY.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của SafePal đã đạt ₺474.25K TRY
Hiện tại, tỷ giá SFP sang TRY là ₺12.01 TRY cho 1 SFP. Điều này có nghĩa là:
1SFP=₺12.01TRY
₺1TRY=0.08326373SFP
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của SafePal đã giảm bởi 0.57%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 6.33%, đạt mức cao nhất là ₺0 TRY và mức thấp nhất là ₺0 TRY.
So với tháng trước, SafePal đã giảm bởi 25.44%.xuống từ ₺-- TRY.Năm qua, SafePal đã giảm bởi ₺-- TRY, đánh dấu một 58.39% giảm dần trong giá trị.
Thống kê Thị Trường SafePal
SFP là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của SafePal. Nó có nguồn cung tối đa là 500M, với tổng nguồn cung hiện tại là 500M và nguồn cung lưu hành là 500M, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 5.46B.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua SafePal (SFP) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại₺12.01
Nguồn cung lưu hành500M
Vốn hóa thị trường₺5.46B
Khối lượng(24h)₺474.25K
SafePal Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị SFP sang TRY từ today 11:00
- 10SFP
= ₺120.1TRY - 50SFP
= ₺600.5TRY - 100SFP
= ₺1201TRY - 500SFP
= ₺6005.02TRY - 1000SFP
= ₺12010.04TRY - 5000SFP
= ₺60050.2TRY - 10000SFP
= ₺120100.39TRY - 50000SFP
= ₺600501.96TRY
Giá trị TRY sang SFP từ today 11:00
- ₺100TRY
= 8.3263SFP - ₺500TRY
= 41.6318SFP - ₺1000TRY
= 83.2636SFP - ₺5000TRY
= 416.3183SFP - ₺10000TRY
= 832.6367SFP - ₺50000TRY
= 4,163.1837SFP - ₺100000TRY
= 8,326.3674SFP - ₺500000TRY
= 41,631.8374SFP
Chuyển đổi phổ biến SFP sang các loại tiền tệ fiat
1 SFP ĐẾN USD$0.2754Mua với USD
1 SFP ĐẾN EUR€0.23197Mua với EUR
1 SFP ĐẾN BRLR$1.44Mua với BRL
1 SFP ĐẾN RUB₽21.26Mua với RUB
1 SFP ĐẾN GBP£0.20219Mua với GBP
1 SFP ĐẾN INR₹24.94Mua với INR
1 SFP ĐẾN TRY₺12.01Mua với TRY
1 SFP ĐẾN KRW₩396.82Mua với KRW
1 SFP ĐẾN CAD$0.375Mua với CAD
1 SFP ĐẾN JPY¥42.05Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 SFP bằng bao nhiêu TRY?Hiện tại, 1 SafePal (SFP) có giá khoảng ₺12.01 TRY. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu SFP cho 1 TRY?Tại tỷ giá hiện tại, ₺1 TRY có thể mua được 0.08326373 SFP. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá SafePal đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của SafePal đã tăng vọt kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá SFP so với TRY đã giảm so với tháng trước.1 năm: SafePal đã chứng kiến một giảm giá đáng kể trong năm qua.
- Làm thế nào để chuyển đổi SFP sang TRY?Sử dụng SFP để TRY chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi SafePal sang Turkish Lira. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:₺10 TRY = 0.83263738 SFP10 SFP = ₺120.1 TRY(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 SafePal trên Bitrue?Bạn có thể mua SafePal một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua SafePal của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như SafePal?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản SafePal của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


