Về SafePal
SafePal (SFP) đang trải qua một xu hướng tăng trong tuần này, với giá hiện tại là ₽25.56 RUB cho mỗi SFP. Với nguồn cung lưu hành là 500M SFP, tổng vốn hóa thị trường của SafePal hiện đứng ở khoảng ₽12.77B RUB.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của SafePal đã đạt ₽115.87K RUB
Hiện tại, tỷ giá SFP sang RUB là ₽25.56 RUB cho 1 SFP. Điều này có nghĩa là:
1SFP=₽25.56RUB
₽1RUB=0.03912229SFP
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của SafePal đã tăng bởi 3.78%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 0.87%, đạt mức cao nhất là ₽0 RUB và mức thấp nhất là ₽0 RUB.
So với tháng trước, SafePal đã tăng bởi 3.45%.hướng lên từ ₽-- RUB.Năm qua, SafePal đã giảm bởi ₽-- RUB, đánh dấu một 54.83% giảm dần trong giá trị.
Thống kê Thị Trường SafePal
SFP là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của SafePal. Nó có nguồn cung tối đa là 500M, với tổng nguồn cung hiện tại là 500M và nguồn cung lưu hành là 500M, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 12.77B.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua SafePal (SFP) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại₽25.56
Nguồn cung lưu hành500M
Vốn hóa thị trường₽12.77B
Khối lượng(24h)₽115.87K
SafePal Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị SFP sang RUB từ today 08:00
- 10SFP
= ₽255.61RUB - 50SFP
= ₽1278.04RUB - 100SFP
= ₽2556.09RUB - 500SFP
= ₽12780.44RUB - 1000SFP
= ₽25560.88RUB - 5000SFP
= ₽127804.4RUB - 10000SFP
= ₽255608.79RUB - 50000SFP
= ₽1278043.95RUB
Giá trị RUB sang SFP từ today 08:00
- ₽100RUB
= 3.9122SFP - ₽500RUB
= 19.5611SFP - ₽1000RUB
= 39.1222SFP - ₽5000RUB
= 195.6114SFP - ₽10000RUB
= 391.2228SFP - ₽50000RUB
= 1,956.1142SFP - ₽100000RUB
= 3,912.2285SFP - ₽500000RUB
= 19,561.1425SFP
Chuyển đổi phổ biến SFP sang các loại tiền tệ fiat
1 SFP ĐẾN USD$0.32313Mua với USD
1 SFP ĐẾN EUR€0.27541Mua với EUR
1 SFP ĐẾN BRLR$1.78Mua với BRL
1 SFP ĐẾN RUB₽25.56Mua với RUB
1 SFP ĐẾN GBP£0.24029Mua với GBP
1 SFP ĐẾN INR₹29.08Mua với INR
1 SFP ĐẾN TRY₺13.88Mua với TRY
1 SFP ĐẾN KRW₩466.59Mua với KRW
1 SFP ĐẾN CAD$0.44351Mua với CAD
1 SFP ĐẾN JPY¥50.69Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 SFP bằng bao nhiêu RUB?Hiện tại, 1 SafePal (SFP) có giá khoảng ₽25.56 RUB. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu SFP cho 1 RUB?Tại tỷ giá hiện tại, ₽1 RUB có thể mua được 0.03912229 SFP. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá SafePal đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của SafePal đã tăng hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá SFP so với RUB đã tăng so với tháng trước.1 năm: SafePal đã chứng kiến một giảm giá đáng kể trong năm qua.
- Làm thế nào để chuyển đổi SFP sang RUB?Sử dụng SFP để RUB chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi SafePal sang Russian Ruble. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:₽10 RUB = 0.39122299 SFP10 SFP = ₽255.61 RUB(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 SafePal trên Bitrue?Bạn có thể mua SafePal một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua SafePal của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như SafePal?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản SafePal của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


