Converter-BG

1 SCA ĐẾN INR

1 Tiền điện tử Scallop bằng 8.7128 Indian Rupee.

1 SCA = 8.7128 INR

Chuyển đổi 1 Scallop thành Indian Rupee theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

SCA/INR tỷ lệ: 1 SCA = 8.7128 INR

Mua Scallop (SCA)

Chuyển thành

từ
sca
SCAScallop
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/08/30 02:00

Scallop Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của Scallop8.7128 INR . Điều này có nghĩa là 1 Scallop có giá trị là 8.7128 INR. Ngược lại, 1 INR sẽ cho phép bạn mua 0.114773 Scallop.

Giá trị của Scallop đã thay đổi -4.51% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -7.83% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 121,600,551.9714967 Scallop, Scallop hiện có vốn hóa thị trường là ₹ 1,109,086,955.14599

    Scallop Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    SCA ĐẾN INR

    • Số lượng
    • 0.001SCA
      0.00871INR
    • 0.05SCA
      0.43564INR
    • 0.25SCA
      2.1782INR
    • 0.5SCA
      4.3564INR
    • 1SCA
      8.7128INR
    • 2.5SCA
      21.78202INR
    • 6SCA
      52.27685INR
    • 7SCA
      60.98966INR
    • 9SCA
      78.41527INR
    • 12.5SCA
      108.9101INR
    • 30SCA
      261.38426INR
    • 200SCA
      1,742.56174INR

    INR ĐẾN SCA

    • Số lượng
    • 0.001INR
      0.00011SCA
    • 0.05INR
      0.00573SCA
    • 0.25INR
      0.02869SCA
    • 0.5INR
      0.05738SCA
    • 1INR
      0.11477SCA
    • 2.5INR
      0.28693SCA
    • 6INR
      0.68864SCA
    • 7INR
      0.80341SCA
    • 9INR
      1.03296SCA
    • 12.5INR
      1.43466SCA
    • 30INR
      3.4432SCA
    • 200INR
      22.95471SCA

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    Scallop Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin107,887.259,512,143.9492,325.70585,978.828,619,199.994,434,166.08
    ETHEthereum4,311.30380,117.123,689.4523,416.44344,433.97177,194.80
    USDTTether USDt1.0088.170.855865.4379.9041.10
    BNBBinance Coin859.3075,763.05735.364,667.2468,650.8635,317.58
    XRPXRP2.79246.592.3915.19223.44114.95
    SOLSolana203.2517,920.56173.931,103.9616,238.288,353.82
    USDCUSD Coin0.9999188.150.855685.4379.8841.09
    ADACardano0.8222072.490.703604.4665.6833.79
    AVAXAvalanche23.342,058.1619.97126.781,864.96959.43
    DOGEDogecoin0.2149618.950.183951.1617.178.83

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • drop

      DROP

      Drop
    • xshib

      XSHIB

      XSHIB
    • gafi

      GAFI

      GameFi
    • army

      ARMY

      XRP ARMY
    • paint

      PAINT

      MurAll
    • sss

      SSS

      StarSharks (SSS)
    • oce

      OCE

      OceanEx
    • boba

      BOBA

      Boba Network
    • lobi

      LOBI

      Lobis
    • mbx

      MBX

      MobiePay

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • ₹100 có giá trị bằng bao nhiêu trong SCA?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu Scallop với giá ₹500?
    • Có bao nhiêu Indian Rupee là ₹1 trong Scallop?
    • 1000 INR bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.