Converter-BG

1 SCA ĐẾN EUR

1 Tiền điện tử Scallop bằng 0.08456 Euro.

1 SCA = 0.08456 EUR

Chuyển đổi 1 Scallop thành Euro theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

SCA/EUR tỷ lệ: 1 SCA = 0.08456 EUR

Mua Scallop (SCA)

Chuyển thành

từ
sca
SCAScallop
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/08/30 02:00

Scallop Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của Scallop0.08456 EUR . Điều này có nghĩa là 1 Scallop có giá trị là 0.08456 EUR. Ngược lại, 1 EUR sẽ cho phép bạn mua 11.825922 Scallop.

Giá trị của Scallop đã thay đổi -4.52% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -7.84% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 121,600,551.9714967 Scallop, Scallop hiện có vốn hóa thị trường là € 10,764,895.2286

    Scallop Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    SCA ĐẾN EUR

    • Số lượng
    • 1SCA
      0.08456EUR
    • 11SCA
      0.93024EUR
    • 12.5SCA
      1.05709EUR
    • 16SCA
      1.35307EUR
    • 20SCA
      1.69134EUR
    • 32SCA
      2.70615EUR
    • 35SCA
      2.95985EUR
    • 50SCA
      4.22836EUR
    • 54SCA
      4.56663EUR
    • 69SCA
      5.83514EUR
    • 100SCA
      8.45672EUR
    • 5000SCA
      422.83642EUR

    EUR ĐẾN SCA

    • Số lượng
    • 1EUR
      11.8249SCA
    • 11EUR
      130.07394SCA
    • 12.5EUR
      147.81129SCA
    • 16EUR
      189.19845SCA
    • 20EUR
      236.49807SCA
    • 32EUR
      378.39691SCA
    • 35EUR
      413.87162SCA
    • 50EUR
      591.24518SCA
    • 54EUR
      638.54479SCA
    • 69EUR
      815.91835SCA
    • 100EUR
      1,182.49036SCA
    • 5000EUR
      59,124.51822SCA

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    Scallop Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin107,895.009,512,827.2492,332.33586,020.918,619,819.144,434,484.60
    ETHEthereum4,312.31380,205.563,690.3023,421.89344,514.11177,236.02
    USDTTether USDt1.0088.170.855865.4379.9041.10
    BNBBinance Coin859.3275,764.28735.374,667.3268,651.9835,318.16
    XRPXRP2.79246.672.3915.19223.51114.98
    SOLSolana203.2317,919.06173.921,103.8716,236.928,353.12
    USDCUSD Coin0.9998788.150.855655.4379.8841.09
    ADACardano0.8221272.480.703534.4665.6733.78
    AVAXAvalanche23.332,057.4619.96126.741,864.32959.10
    DOGEDogecoin0.2150018.950.183991.1617.178.83

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • drop

      DROP

      Drop
    • xshib

      XSHIB

      XSHIB
    • gafi

      GAFI

      GameFi
    • army

      ARMY

      XRP ARMY
    • paint

      PAINT

      MurAll
    • sss

      SSS

      StarSharks (SSS)
    • oce

      OCE

      OceanEx
    • boba

      BOBA

      Boba Network
    • lobi

      LOBI

      Lobis
    • mbx

      MBX

      MobiePay

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • €100 có giá trị bằng bao nhiêu trong SCA?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu Scallop với giá €500?
    • Có bao nhiêu Euro là €1 trong Scallop?
    • 1000 EUR bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.