Về Recall
Recall (RECALL) đang trải qua một xu hướng giảm trong tuần này, với giá hiện tại là ₹9.58 INR cho mỗi RECALL. Với nguồn cung lưu hành là 1B RECALL, tổng vốn hóa thị trường của Recall hiện đứng ở khoảng ₹9.63B INR.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của Recall đã đạt ₹522.02K INR
Hiện tại, tỷ giá RECALL sang INR là ₹9.58 INR cho 1 RECALL. Điều này có nghĩa là:
1RECALL=₹9.58INR
₹1INR=0.10434132RECALL
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của Recall đã giảm bởi 4.32%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 1.11%, đạt mức cao nhất là ₹0 INR và mức thấp nhất là ₹0 INR.
So với tháng trước, Recall đã giảm bởi 9.39%.xuống từ ₹-- INR.
Thống kê Thị Trường Recall
RECALL là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của Recall. Nó có nguồn cung tối đa là 1B, với tổng nguồn cung hiện tại là 1B và nguồn cung lưu hành là 1B, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 9.63B.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua Recall (RECALL) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại₹9.58
Nguồn cung lưu hành1B
Vốn hóa thị trường₹9.63B
Khối lượng(24h)₹522.02K
Recall Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị RECALL sang INR từ today 15:59
- 10RECALL
= ₹95.84INR - 50RECALL
= ₹479.2INR - 100RECALL
= ₹958.39INR - 500RECALL
= ₹4791.97INR - 1000RECALL
= ₹9583.94INR - 5000RECALL
= ₹47919.68INR - 10000RECALL
= ₹95839.36INR - 50000RECALL
= ₹479196.81INR
Giá trị INR sang RECALL từ today 15:59
- ₹100INR
= 10.43412622RECALL - ₹500INR
= 52.17063113RECALL - ₹1000INR
= 104.34126227RECALL - ₹5000INR
= 521.70631137RECALL - ₹10000INR
= 1,043.41262274RECALL - ₹50000INR
= 5,217.06311371RECALL - ₹100000INR
= 10,434.12622742RECALL - ₹500000INR
= 52,170.63113711RECALL
Chuyển đổi phổ biến RECALL sang các loại tiền tệ fiat
1 RECALL ĐẾN USD$0.10617Mua với USD
1 RECALL ĐẾN EUR€0.09092Mua với EUR
1 RECALL ĐẾN BRLR$0.57048Mua với BRL
1 RECALL ĐẾN RUB₽8.39Mua với RUB
1 RECALL ĐẾN GBP£0.07917Mua với GBP
1 RECALL ĐẾN INR₹9.58Mua với INR
1 RECALL ĐẾN TRY₺4.56Mua với TRY
1 RECALL ĐẾN KRW₩154.72Mua với KRW
1 RECALL ĐẾN CAD$0.14778Mua với CAD
1 RECALL ĐẾN JPY¥16.65Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 RECALL bằng bao nhiêu INR?Hiện tại, 1 Recall (RECALL) có giá khoảng ₹9.58 INR. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu RECALL cho 1 INR?Tại tỷ giá hiện tại, ₹1 INR có thể mua được 0.10434132 RECALL. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá Recall đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của Recall đã giảm hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá RECALL so với INR đã giảm so với tháng trước.
- Làm thế nào để chuyển đổi RECALL sang INR?Sử dụng RECALL để INR chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi Recall sang Indian Rupee. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:₹10 INR = 1.04341329 RECALL10 RECALL = ₹95.84 INR(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 Recall trên Bitrue?Bạn có thể mua Recall một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua Recall của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như Recall?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản Recall của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


