Về Hyperlane
Hyperlane (HYPER) đang trải qua một xu hướng tăng trong tuần này, với giá hiện tại là €0.08112 EUR cho mỗi HYPER. Với nguồn cung lưu hành là 234.23M HYPER, tổng vốn hóa thị trường của Hyperlane hiện đứng ở khoảng €18.13M EUR.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của Hyperlane đã đạt €868.32K EUR
Hiện tại, tỷ giá HYPER sang EUR là €0.08112 EUR cho 1 HYPER. Điều này có nghĩa là:
1HYPER=€0.08112EUR
€1EUR=12.32741617HYPER
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của Hyperlane đã tăng bởi 0.73%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 0.2%, đạt mức cao nhất là €0 EUR và mức thấp nhất là €0 EUR.
So với tháng trước, Hyperlane đã giảm bởi 19.25%.xuống từ €-- EUR.
Thống kê Thị Trường Hyperlane
HYPER là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của Hyperlane. Nó có nguồn cung tối đa là 1B, với tổng nguồn cung hiện tại là 806.67M và nguồn cung lưu hành là 234.23M, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 18.13M.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua Hyperlane (HYPER) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại€0.08112
Nguồn cung lưu hành234.23M
Vốn hóa thị trường€18.13M
Khối lượng(24h)€868.32K
Hyperlane Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị HYPER sang EUR từ today 02:59
- 10HYPER
= €0.81128EUR - 50HYPER
= €4.06EUR - 100HYPER
= €8.11EUR - 500HYPER
= €40.56EUR - 1000HYPER
= €81.13EUR - 5000HYPER
= €405.64EUR - 10000HYPER
= €811.29EUR - 50000HYPER
= €4056.44EUR
Giá trị EUR sang HYPER từ today 02:59
- €10EUR
= 123.26072HYPER - €50EUR
= 616.30364HYPER - €100EUR
= 1,232.60729HYPER - €500EUR
= 6,163.03647HYPER - €1000EUR
= 12,326.07295HYPER - €5000EUR
= 61,630.36478HYPER - €10000EUR
= 123,260.72957HYPER - €50000EUR
= 616,303.64786HYPER
Chuyển đổi phổ biến HYPER sang các loại tiền tệ fiat
1 HYPER ĐẾN USD$0.09587Mua với USD
1 HYPER ĐẾN EUR€0.08112Mua với EUR
1 HYPER ĐẾN BRLR$0.49185Mua với BRL
1 HYPER ĐẾN RUB₽7.39Mua với RUB
1 HYPER ĐẾN GBP£0.07111Mua với GBP
1 HYPER ĐẾN INR₹8.73Mua với INR
1 HYPER ĐẾN TRY₺4.21Mua với TRY
1 HYPER ĐẾN KRW₩138.06Mua với KRW
1 HYPER ĐẾN CAD$0.13085Mua với CAD
1 HYPER ĐẾN JPY¥14.96Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 HYPER bằng bao nhiêu EUR?Hiện tại, 1 Hyperlane (HYPER) có giá khoảng €0.08112 EUR. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu HYPER cho 1 EUR?Tại tỷ giá hiện tại, €1 EUR có thể mua được 12.32741617 HYPER. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá Hyperlane đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của Hyperlane đã giảm hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá HYPER so với EUR đã giảm so với tháng trước.
- Làm thế nào để chuyển đổi HYPER sang EUR?Sử dụng HYPER để EUR chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi Hyperlane sang Euro. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:€10 EUR = 123.27416173 HYPER10 HYPER = €0.8112 EUR(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 Hyperlane trên Bitrue?Bạn có thể mua Hyperlane một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua Hyperlane của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như Hyperlane?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản Hyperlane của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


