Về GUNZ
GUNZ (GUN) đang trải qua một xu hướng tăng trong tuần này, với giá hiện tại là €0.00264 EUR cho mỗi GUN. Với nguồn cung lưu hành là 3.31B GUN, tổng vốn hóa thị trường của GUNZ hiện đứng ở khoảng €8.65M EUR.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của GUNZ đã đạt €21.48M EUR
Hiện tại, tỷ giá GUN sang EUR là €0.00264 EUR cho 1 GUN. Điều này có nghĩa là:
1GUN=€0.00264EUR
€1EUR=378.78787878GUN
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của GUNZ đã tăng bởi 3.03%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 0.97%, đạt mức cao nhất là €0 EUR và mức thấp nhất là €0 EUR.
So với tháng trước, GUNZ đã giảm bởi 4.07%.xuống từ €-- EUR.
Thống kê Thị Trường GUNZ
GUN là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của GUNZ. Nó có nguồn cung tối đa là 10B, với tổng nguồn cung hiện tại là 10B và nguồn cung lưu hành là 3.31B, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 8.65M.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua GUNZ (GUN) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại€0.00264
Nguồn cung lưu hành3.31B
Vốn hóa thị trường€8.65M
Khối lượng(24h)€21.48M
GUNZ Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị sang EUR từ today 14:58
- 10
= €0.02642EUR - 50
= €0.13211EUR - 100
= €0.26422EUR - 500
= €1.32EUR - 1000
= €2.64EUR - 5000
= €13.21EUR - 10000
= €26.42EUR - 50000
= €132.11EUR
Giá trị sang GUN từ today 14:58
- €10
= 3,784.635766GUN - €50
= 18,923.178834GUN - €100
= 37,846.357669GUN - €500
= 189,231.788345GUN - €1000
= 378,463.57669GUN - €5000
= 1,892,317.883451GUN - €10000
= 3,784,635.766903GUN - €50000
= 18,923,178.834516GUN
Chuyển đổi phổ biến gun sang các loại tiền tệ fiat
1 gun ĐẾN USD$0.00307Mua với USD
1 gun ĐẾN EUR€0.00264Mua với EUR
1 gun ĐẾN BRLR$0.01575Mua với BRL
1 gun ĐẾN RUB₽0.26462Mua với RUB
1 gun ĐẾN GBP£0.00226Mua với GBP
1 gun ĐẾN INR₹0.29066Mua với INR
1 gun ĐẾN TRY₺0.14885Mua với TRY
1 gun ĐẾN KRW₩4.14Mua với KRW
1 gun ĐẾN CAD$0.00424Mua với CAD
1 gun ĐẾN JPY¥0.47413Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 GUN bằng bao nhiêu EUR?Hiện tại, 1 GUNZ (GUN) có giá khoảng €0.00264 EUR. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu GUN cho 1 EUR?Tại tỷ giá hiện tại, €1 EUR có thể mua được 378.78787878 GUN. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá GUNZ đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của GUNZ đã giảm hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá GUN so với EUR đã giảm so với tháng trước.
- Làm thế nào để chuyển đổi GUN sang EUR?Sử dụng GUN để EUR chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi GUNZ sang Euro. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:€10 EUR = 3,787.87878787 GUN10 GUN = €0.0264 EUR(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 GUNZ trên Bitrue?Bạn có thể mua GUNZ một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua GUNZ của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như GUNZ?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản GUNZ của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


