Về Espresso
Espresso (ESP) đang trải qua một xu hướng tăng trong tuần này, với giá hiện tại là ₩116.79 KRW cho mỗi ESP. Với nguồn cung lưu hành là 520.55M ESP, tổng vốn hóa thị trường của Espresso hiện đứng ở khoảng ₩72.16B KRW.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của Espresso đã đạt ₩2.16M KRW
Hiện tại, tỷ giá ESP sang KRW là ₩116.79 KRW cho 1 ESP. Điều này có nghĩa là:
1ESP=₩116.79KRW
₩1KRW=0.00856242ESP
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của Espresso đã tăng bởi 8.1%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 4.1%, đạt mức cao nhất là ₩0 KRW và mức thấp nhất là ₩0 KRW.
So với tháng trước, Espresso đã giảm bởi 28.03%.xuống từ ₩-- KRW.
Thống kê Thị Trường Espresso
ESP là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của Espresso. Nó có nguồn cung tối đa là 0, với tổng nguồn cung hiện tại là 3.59B và nguồn cung lưu hành là 520.55M, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 72.16B.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua Espresso (ESP) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại₩116.79
Nguồn cung lưu hành520.55M
Vốn hóa thị trường₩72.16B
Khối lượng(24h)₩2.16M
Espresso Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị sang KRW từ today 07:59
- 10
= ₩1167.89KRW - 50
= ₩5839.47KRW - 100
= ₩11678.94KRW - 500
= ₩58394.7KRW - 1000
= ₩116789.39KRW - 5000
= ₩583946.96KRW - 10000
= ₩1167893.91KRW - 50000
= ₩5839469.57KRW
Giá trị sang ESP từ today 07:59
- ₩10000
= 85.62421ESP - ₩50000
= 428.12107ESP - ₩100000
= 856.24215ESP - ₩500000
= 4,281.21076ESP - ₩1000000
= 8,562.42153ESP - ₩5000000
= 42,812.10768ESP - ₩10000000
= 85,624.21537ESP - ₩50000000
= 428,121.07686ESP
Chuyển đổi phổ biến esp sang các loại tiền tệ fiat
1 esp ĐẾN USD$0.07883Mua với USD
1 esp ĐẾN EUR€0.06759Mua với EUR
1 esp ĐẾN BRLR$0.40254Mua với BRL
1 esp ĐẾN RUB₽6.17Mua với RUB
1 esp ĐẾN GBP£0.05885Mua với GBP
1 esp ĐẾN INR₹7.31Mua với INR
1 esp ĐẾN TRY₺3.51Mua với TRY
1 esp ĐẾN KRW₩116.79Mua với KRW
1 esp ĐẾN CAD$0.10922Mua với CAD
1 esp ĐẾN JPY¥12.53Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 ESP bằng bao nhiêu KRW?Hiện tại, 1 Espresso (ESP) có giá khoảng ₩116.79 KRW. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu ESP cho 1 KRW?Tại tỷ giá hiện tại, ₩1 KRW có thể mua được 0.00856242 ESP. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá Espresso đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của Espresso đã giảm hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá ESP so với KRW đã giảm so với tháng trước.
- Làm thế nào để chuyển đổi ESP sang KRW?Sử dụng ESP để KRW chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi Espresso sang South Korean Won. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:₩10 KRW = 0.08562421 ESP10 ESP = ₩1167.89 KRW(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 Espresso trên Bitrue?Bạn có thể mua Espresso một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua Espresso của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như Espresso?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản Espresso của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


