Về Espresso
Espresso (ESP) đang trải qua một xu hướng giảm trong tuần này, với giá hiện tại là €0.07157 EUR cho mỗi ESP. Với nguồn cung lưu hành là 520.55M ESP, tổng vốn hóa thị trường của Espresso hiện đứng ở khoảng €37.89M EUR.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của Espresso đã đạt €1.27M EUR
Hiện tại, tỷ giá ESP sang EUR là €0.07157 EUR cho 1 ESP. Điều này có nghĩa là:
1ESP=€0.07157EUR
€1EUR=13.97233477ESP
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của Espresso đã giảm bởi 2.2%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 5.07%, đạt mức cao nhất là €0 EUR và mức thấp nhất là €0 EUR.
So với tháng trước, Espresso đã tăng bởi 32.54%.hướng lên từ €-- EUR.
Thống kê Thị Trường Espresso
ESP là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của Espresso. Nó có nguồn cung tối đa là 0, với tổng nguồn cung hiện tại là 3.59B và nguồn cung lưu hành là 520.55M, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 37.89M.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua Espresso (ESP) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại€0.07157
Nguồn cung lưu hành520.55M
Vốn hóa thị trường€37.89M
Khối lượng(24h)€1.27M
Espresso Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị sang EUR từ today 19:59
- 10
= €0.71571EUR - 50
= €3.58EUR - 100
= €7.16EUR - 500
= €35.79EUR - 1000
= €71.57EUR - 5000
= €357.86EUR - 10000
= €715.71EUR - 50000
= €3578.55EUR
Giá trị sang ESP từ today 19:59
- €10
= 139.72137ESP - €50
= 698.60687ESP - €100
= 1,397.21375ESP - €500
= 6,986.06875ESP - €1000
= 13,972.13751ESP - €5000
= 69,860.68756ESP - €10000
= 139,721.37512ESP - €50000
= 698,606.87562ESP
Chuyển đổi phổ biến esp sang các loại tiền tệ fiat
1 esp ĐẾN USD$0.08292Mua với USD
1 esp ĐẾN EUR€0.07157Mua với EUR
1 esp ĐẾN BRLR$0.43091Mua với BRL
1 esp ĐẾN RUB₽7.14Mua với RUB
1 esp ĐẾN GBP£0.06124Mua với GBP
1 esp ĐẾN INR₹7.92Mua với INR
1 esp ĐẾN TRY₺4Mua với TRY
1 esp ĐẾN KRW₩114.35Mua với KRW
1 esp ĐẾN CAD$0.11528Mua với CAD
1 esp ĐẾN JPY¥13.27Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 ESP bằng bao nhiêu EUR?Hiện tại, 1 Espresso (ESP) có giá khoảng €0.07157 EUR. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu ESP cho 1 EUR?Tại tỷ giá hiện tại, €1 EUR có thể mua được 13.97233477 ESP. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá Espresso đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của Espresso đã giảm mạnh kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá ESP so với EUR đã tăng so với tháng trước.
- Làm thế nào để chuyển đổi ESP sang EUR?Sử dụng ESP để EUR chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi Espresso sang Euro. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:€10 EUR = 139.72334777 ESP10 ESP = €0.7157 EUR(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 Espresso trên Bitrue?Bạn có thể mua Espresso một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua Espresso của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như Espresso?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản Espresso của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


