Về Horizen
Horizen (ZEN) đang trải qua một xu hướng tăng trong tuần này, với giá hiện tại là ₹1067.57 INR cho mỗi ZEN. Với nguồn cung lưu hành là 17.72M ZEN, tổng vốn hóa thị trường của Horizen hiện đứng ở khoảng ₹14.8B INR.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của Horizen đã đạt ₹523.7K INR
Hiện tại, tỷ giá ZEN sang INR là ₹1067.57 INR cho 1 ZEN. Điều này có nghĩa là:
1ZEN=₹1067.57INR
₹1INR=0.0009367ZEN
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của Horizen đã tăng bởi 28.66%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 4.86%, đạt mức cao nhất là ₹0 INR và mức thấp nhất là ₹0 INR.
So với tháng trước, Horizen đã tăng bởi 46.42%.hướng lên từ ₹-- INR.
Thống kê Thị Trường Horizen
ZEN là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của Horizen. Nó có nguồn cung tối đa là 21M, với tổng nguồn cung hiện tại là 21M và nguồn cung lưu hành là 17.72M, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 14.8B.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua Horizen (ZEN) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại₹1067.57
Nguồn cung lưu hành17.72M
Vốn hóa thị trường₹14.8B
Khối lượng(24h)₹523.7K
Horizen Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị ZEN sang INR từ today 15:59
- 0.1ZEN
= ₹106.76INR - 0.5ZEN
= ₹533.79INR - 1ZEN
= ₹1067.57INR - 5ZEN
= ₹5337.85INR - 10ZEN
= ₹10675.7INR - 50ZEN
= ₹53378.52INR - 100ZEN
= ₹106757.04INR - 500ZEN
= ₹533785.19INR
Giá trị INR sang ZEN từ today 15:59
- ₹100INR
= 0.09367ZEN - ₹500INR
= 0.46835ZEN - ₹1000INR
= 0.9367ZEN - ₹5000INR
= 4.68353ZEN - ₹10000INR
= 9.36706ZEN - ₹50000INR
= 46.83531ZEN - ₹100000INR
= 93.67063ZEN - ₹500000INR
= 468.35319ZEN
Chuyển đổi phổ biến ZEN sang các loại tiền tệ fiat
1 ZEN ĐẾN USD$11.82Mua với USD
1 ZEN ĐẾN EUR€10.19Mua với EUR
1 ZEN ĐẾN BRLR$63.47Mua với BRL
1 ZEN ĐẾN RUB₽927.67Mua với RUB
1 ZEN ĐẾN GBP£8.83Mua với GBP
1 ZEN ĐẾN INR₹1067.57Mua với INR
1 ZEN ĐẾN TRY₺510.47Mua với TRY
1 ZEN ĐẾN KRW₩17361.51Mua với KRW
1 ZEN ĐẾN CAD$16.42Mua với CAD
1 ZEN ĐẾN JPY¥1873.65Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 ZEN bằng bao nhiêu INR?Hiện tại, 1 Horizen (ZEN) có giá khoảng ₹1067.57 INR. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu ZEN cho 1 INR?Tại tỷ giá hiện tại, ₹1 INR có thể mua được 0.0009367 ZEN. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá Horizen đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của Horizen đã giảm hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá ZEN so với INR đã tăng so với tháng trước.
- Làm thế nào để chuyển đổi ZEN sang INR?Sử dụng ZEN để INR chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi Horizen sang Indian Rupee. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:₹10 INR = 0.00936706 ZEN10 ZEN = ₹10675.7 INR(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 Horizen trên Bitrue?Bạn có thể mua Horizen một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua Horizen của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như Horizen?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản Horizen của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


