Về Humidifi
Humidifi (WET) đang trải qua một xu hướng giảm trong tuần này, với giá hiện tại là €0.09828 EUR cho mỗi WET. Với nguồn cung lưu hành là 230M WET, tổng vốn hóa thị trường của Humidifi hiện đứng ở khoảng €21.29M EUR.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của Humidifi đã đạt €588.36K EUR
Hiện tại, tỷ giá WET sang EUR là €0.09828 EUR cho 1 WET. Điều này có nghĩa là:
1WET=€0.09828EUR
€1EUR=10.17501017WET
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của Humidifi đã giảm bởi 10.32%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 4.48%, đạt mức cao nhất là €0 EUR và mức thấp nhất là €0 EUR.
So với tháng trước, Humidifi đã giảm bởi 48.42%.xuống từ €-- EUR.
Thống kê Thị Trường Humidifi
WET là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của Humidifi. Nó có nguồn cung tối đa là 1B, với tổng nguồn cung hiện tại là 1B và nguồn cung lưu hành là 230M, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 21.29M.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua Humidifi (WET) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại€0.09828
Nguồn cung lưu hành230M
Vốn hóa thị trường€21.29M
Khối lượng(24h)€588.36K
Humidifi Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị WET sang EUR từ today 16:00
- 10WET
= €0.9828EUR - 50WET
= €4.91EUR - 100WET
= €9.83EUR - 500WET
= €49.14EUR - 1000WET
= €98.28EUR - 5000WET
= €491.4EUR - 10000WET
= €982.81EUR - 50000WET
= €4914.04EUR
Giá trị EUR sang WET từ today 16:00
- €10EUR
= 101.749258WET - €50EUR
= 508.746294WET - €100EUR
= 1,017.492589WET - €500EUR
= 5,087.462948WET - €1000EUR
= 10,174.925896WET - €5000EUR
= 50,874.629482WET - €10000EUR
= 101,749.258964WET - €50000EUR
= 508,746.294823WET
Chuyển đổi phổ biến WET sang các loại tiền tệ fiat
1 WET ĐẾN USD$0.11625Mua với USD
1 WET ĐẾN EUR€0.09828Mua với EUR
1 WET ĐẾN BRLR$0.61486Mua với BRL
1 WET ĐẾN RUB₽8.77Mua với RUB
1 WET ĐẾN GBP£0.0852Mua với GBP
1 WET ĐẾN INR₹10.65Mua với INR
1 WET ĐẾN TRY₺5.04Mua với TRY
1 WET ĐẾN KRW₩168.15Mua với KRW
1 WET ĐẾN CAD$0.15956Mua với CAD
1 WET ĐẾN JPY¥18.1Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 WET bằng bao nhiêu EUR?Hiện tại, 1 Humidifi (WET) có giá khoảng €0.09828 EUR. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu WET cho 1 EUR?Tại tỷ giá hiện tại, €1 EUR có thể mua được 10.17501017 WET. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá Humidifi đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của Humidifi đã tăng hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá WET so với EUR đã giảm so với tháng trước.
- Làm thế nào để chuyển đổi WET sang EUR?Sử dụng WET để EUR chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi Humidifi sang Euro. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:€10 EUR = 101.75010175 WET10 WET = €0.9828 EUR(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 Humidifi trên Bitrue?Bạn có thể mua Humidifi một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua Humidifi của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như Humidifi?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản Humidifi của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


