Về WalletConnect
WalletConnect (WCT) đang trải qua một xu hướng giảm trong tuần này, với giá hiện tại là ₹6.04 INR cho mỗi WCT. Với nguồn cung lưu hành là 334.71M WCT, tổng vốn hóa thị trường của WalletConnect hiện đứng ở khoảng ₹2.14B INR.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của WalletConnect đã đạt ₹5.34M INR
Hiện tại, tỷ giá WCT sang INR là ₹6.04 INR cho 1 WCT. Điều này có nghĩa là:
1WCT=₹6.04INR
₹1INR=0.16565396WCT
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của WalletConnect đã giảm bởi 30.25%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 2.66%, đạt mức cao nhất là ₹0 INR và mức thấp nhất là ₹0 INR.
So với tháng trước, WalletConnect đã giảm bởi 20.84%.xuống từ ₹-- INR.
Thống kê Thị Trường WalletConnect
WCT là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của WalletConnect. Nó có nguồn cung tối đa là 1B, với tổng nguồn cung hiện tại là 1B và nguồn cung lưu hành là 334.71M, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 2.14B.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua WalletConnect (WCT) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại₹6.04
Nguồn cung lưu hành334.71M
Vốn hóa thị trường₹2.14B
Khối lượng(24h)₹5.34M
WalletConnect Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị WCT sang INR từ today 10:59
- 10WCT
= ₹60.37INR - 50WCT
= ₹301.83INR - 100WCT
= ₹603.67INR - 500WCT
= ₹3018.34INR - 1000WCT
= ₹6036.69INR - 5000WCT
= ₹30183.44INR - 10000WCT
= ₹60366.87INR - 50000WCT
= ₹301834.37INR
Giá trị INR sang WCT từ today 10:59
- ₹100INR
= 16.56537WCT - ₹500INR
= 82.82688WCT - ₹1000INR
= 165.65376WCT - ₹5000INR
= 828.26882WCT - ₹10000INR
= 1,656.53765WCT - ₹50000INR
= 8,282.68825WCT - ₹100000INR
= 16,565.37651WCT - ₹500000INR
= 82,826.88257WCT
Chuyển đổi phổ biến WCT sang các loại tiền tệ fiat
1 WCT ĐẾN USD$0.06583Mua với USD
1 WCT ĐẾN EUR€0.05554Mua với EUR
1 WCT ĐẾN BRLR$0.3462Mua với BRL
1 WCT ĐẾN RUB₽5.03Mua với RUB
1 WCT ĐẾN GBP£0.04809Mua với GBP
1 WCT ĐẾN INR₹6.04Mua với INR
1 WCT ĐẾN TRY₺2.86Mua với TRY
1 WCT ĐẾN KRW₩95.51Mua với KRW
1 WCT ĐẾN CAD$0.08969Mua với CAD
1 WCT ĐẾN JPY¥10.19Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 WCT bằng bao nhiêu INR?Hiện tại, 1 WalletConnect (WCT) có giá khoảng ₹6.04 INR. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu WCT cho 1 INR?Tại tỷ giá hiện tại, ₹1 INR có thể mua được 0.16565396 WCT. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá WalletConnect đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của WalletConnect đã giảm hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá WCT so với INR đã giảm so với tháng trước.
- Làm thế nào để chuyển đổi WCT sang INR?Sử dụng WCT để INR chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi WalletConnect sang Indian Rupee. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:₹10 INR = 1.65653968 WCT10 WCT = ₹60.37 INR(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 WalletConnect trên Bitrue?Bạn có thể mua WalletConnect một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua WalletConnect của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như WalletConnect?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản WalletConnect của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


