Về USDD
USDD (USDD) đang trải qua một vẫn ổn định trong tuần này, với giá hiện tại là €0.84719 EUR cho mỗi USDD. Với nguồn cung lưu hành là 1.08B USDD, tổng vốn hóa thị trường của USDD hiện đứng ở khoảng €909.36M EUR.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của USDD đã đạt €188.57K EUR
Hiện tại, tỷ giá USDD sang EUR là €0.84719 EUR cho 1 USDD. Điều này có nghĩa là:
1USDD=€0.84719EUR
€1EUR=1.18037276USDD
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của USDD đã vẫn ổn định bởi 0%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 0.09%, đạt mức cao nhất là €0 EUR và mức thấp nhất là €0 EUR.
So với tháng trước, USDD đã không thay đổi bởi 0%.căn hộ từ €-- EUR.Năm qua, USDD đã tăng bởi €-- EUR, đánh dấu một 17.54% tăng dần trong giá trị.
Thống kê Thị Trường USDD
USDD là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của USDD. Nó có nguồn cung tối đa là 0, với tổng nguồn cung hiện tại là 1.08B và nguồn cung lưu hành là 1.08B, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 909.36M.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua USDD (USDD) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại€0.84719
Nguồn cung lưu hành1.08B
Vốn hóa thị trường€909.36M
Khối lượng(24h)€188.57K
USDD Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị USDD sang EUR từ today 14:00
- 10USDD
= €8.47EUR - 50USDD
= €42.36EUR - 100USDD
= €84.72EUR - 500USDD
= €423.6EUR - 1000USDD
= €847.19EUR - 5000USDD
= €4235.96EUR - 10000USDD
= €8471.91EUR - 50000USDD
= €42359.56EUR
Giá trị EUR sang USDD từ today 14:00
- €10EUR
= 11.8037USDD - €50EUR
= 59.0185USDD - €100EUR
= 118.0371USDD - €500EUR
= 590.1855USDD - €1000EUR
= 1,180.3711USDD - €5000EUR
= 5,901.8555USDD - €10000EUR
= 11,803.711USDD - €50000EUR
= 59,018.5551USDD
Chuyển đổi phổ biến USDD sang các loại tiền tệ fiat
1 USDD ĐẾN USD$0.99937Mua với USD
1 USDD ĐẾN EUR€0.84719Mua với EUR
1 USDD ĐẾN BRLR$5.21Mua với BRL
1 USDD ĐẾN RUB₽77Mua với RUB
1 USDD ĐẾN GBP£0.73107Mua với GBP
1 USDD ĐẾN INR₹90.17Mua với INR
1 USDD ĐẾN TRY₺43.46Mua với TRY
1 USDD ĐẾN KRW₩1446.86Mua với KRW
1 USDD ĐẾN CAD$1.37Mua với CAD
1 USDD ĐẾN JPY¥155.79Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 USDD bằng bao nhiêu EUR?Hiện tại, 1 USDD (USDD) có giá khoảng €0.84719 EUR. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu USDD cho 1 EUR?Tại tỷ giá hiện tại, €1 EUR có thể mua được 1.18037276 USDD. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá USDD đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của USDD đã giảm hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá USDD so với EUR đã không thay đổi so với tháng trước.1 năm: USDD đã chứng kiến một tăng giá đáng kể trong năm qua.
- Làm thế nào để chuyển đổi USDD sang EUR?Sử dụng USDD để EUR chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi USDD sang Euro. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:€10 EUR = 11.80372761 USDD10 USDD = €8.47 EUR(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 USDD trên Bitrue?Bạn có thể mua USDD một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua USDD của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như USDD?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản USDD của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


