Về safe
safe (SAFE) đang trải qua một xu hướng giảm trong tuần này, với giá hiện tại là €0.12508 EUR cho mỗi SAFE. Với nguồn cung lưu hành là 687.28M SAFE, tổng vốn hóa thị trường của safe hiện đứng ở khoảng €94.3M EUR.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của safe đã đạt €1.14M EUR
Hiện tại, tỷ giá SAFE sang EUR là €0.12508 EUR cho 1 SAFE. Điều này có nghĩa là:
1SAFE=€0.12508EUR
€1EUR=7.99488327SAFE
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của safe đã giảm bởi 4.57%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 8.17%, đạt mức cao nhất là €0 EUR và mức thấp nhất là €0 EUR.
So với tháng trước, safe đã giảm bởi 5.19%.xuống từ €-- EUR.Năm qua, safe đã giảm bởi €-- EUR, đánh dấu một 83.59% giảm dần trong giá trị.
Thống kê Thị Trường safe
SAFE là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của safe. Nó có nguồn cung tối đa là 1B, với tổng nguồn cung hiện tại là 1B và nguồn cung lưu hành là 687.28M, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 94.3M.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua safe (SAFE) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại€0.12508
Nguồn cung lưu hành687.28M
Vốn hóa thị trường€94.3M
Khối lượng(24h)€1.14M
safe Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị SAFE sang EUR từ today 12:59
- 10SAFE
= €1.25EUR - 50SAFE
= €6.25EUR - 100SAFE
= €12.51EUR - 500SAFE
= €62.54EUR - 1000SAFE
= €125.09EUR - 5000SAFE
= €625.44EUR - 10000SAFE
= €1250.87EUR - 50000SAFE
= €6254.35EUR
Giá trị EUR sang SAFE từ today 12:59
- €10EUR
= 79.94432016SAFE - €50EUR
= 399.72160084SAFE - €100EUR
= 799.44320169SAFE - €500EUR
= 3,997.21600847SAFE - €1000EUR
= 7,994.43201694SAFE - €5000EUR
= 39,972.16008473SAFE - €10000EUR
= 79,944.32016947SAFE - €50000EUR
= 399,721.60084737SAFE
Chuyển đổi phổ biến SAFE sang các loại tiền tệ fiat
1 SAFE ĐẾN USD$0.14611Mua với USD
1 SAFE ĐẾN EUR€0.12508Mua với EUR
1 SAFE ĐẾN BRLR$0.78573Mua với BRL
1 SAFE ĐẾN RUB₽11.5Mua với RUB
1 SAFE ĐẾN GBP£0.10851Mua với GBP
1 SAFE ĐẾN INR₹13.18Mua với INR
1 SAFE ĐẾN TRY₺6.3Mua với TRY
1 SAFE ĐẾN KRW₩214.38Mua với KRW
1 SAFE ĐẾN CAD$0.20277Mua với CAD
1 SAFE ĐẾN JPY¥23.07Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 SAFE bằng bao nhiêu EUR?Hiện tại, 1 safe (SAFE) có giá khoảng €0.12508 EUR. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu SAFE cho 1 EUR?Tại tỷ giá hiện tại, €1 EUR có thể mua được 7.99488327 SAFE. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá safe đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của safe đã giảm mạnh kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá SAFE so với EUR đã giảm so với tháng trước.1 năm: safe đã chứng kiến một giảm giá đáng kể trong năm qua.
- Làm thế nào để chuyển đổi SAFE sang EUR?Sử dụng SAFE để EUR chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi safe sang Euro. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:€10 EUR = 79.94883274 SAFE10 SAFE = €1.25 EUR(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 safe trên Bitrue?Bạn có thể mua safe một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua safe của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như safe?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản safe của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


