Về OKB
OKB (OKB) đang trải qua một xu hướng tăng trong tuần này, với giá hiện tại là ₩153860.21 KRW cho mỗi OKB. Với nguồn cung lưu hành là 21M OKB, tổng vốn hóa thị trường của OKB hiện đứng ở khoảng ₩3.36T KRW.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của OKB đã đạt ₩18.01K KRW
Hiện tại, tỷ giá OKB sang KRW là ₩153860.21 KRW cho 1 OKB. Điều này có nghĩa là:
1OKB=₩153860.21KRW
₩1KRW=0.00000649OKB
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của OKB đã tăng bởi 7.12%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 4.15%, đạt mức cao nhất là ₩0 KRW và mức thấp nhất là ₩0 KRW.
So với tháng trước, OKB đã giảm bởi 31.23%.xuống từ ₩-- KRW.Năm qua, OKB đã tăng bởi ₩-- KRW, đánh dấu một 105.56% tăng dần trong giá trị.
Thống kê Thị Trường OKB
OKB là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của OKB. Nó có nguồn cung tối đa là 21M, với tổng nguồn cung hiện tại là 21M và nguồn cung lưu hành là 21M, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 3.36T.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua OKB (OKB) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại₩153860.21
Nguồn cung lưu hành21M
Vốn hóa thị trường₩3.36T
Khối lượng(24h)₩18.01K
OKB Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị OKB sang KRW từ today 12:00
- 0.1OKB
= ₩15386.02KRW - 0.5OKB
= ₩76930.11KRW - 1OKB
= ₩153860.21KRW - 5OKB
= ₩769301.06KRW - 10OKB
= ₩1538602.11KRW - 50OKB
= ₩7693010.57KRW - 100OKB
= ₩15386021.13KRW - 500OKB
= ₩76930105.66KRW
Giá trị KRW sang OKB từ today 12:00
- ₩10000KRW
= 0.06499406OKB - ₩50000KRW
= 0.3249703OKB - ₩100000KRW
= 0.64994061OKB - ₩500000KRW
= 3.24970306OKB - ₩1000000KRW
= 6.49940612OKB - ₩5000000KRW
= 32.49703063OKB - ₩10000000KRW
= 64.99406126OKB - ₩50000000KRW
= 324.97030631OKB
Chuyển đổi phổ biến OKB sang các loại tiền tệ fiat
1 OKB ĐẾN USD$104.84Mua với USD
1 OKB ĐẾN EUR€90.4Mua với EUR
1 OKB ĐẾN BRLR$559.31Mua với BRL
1 OKB ĐẾN RUB₽8147.52Mua với RUB
1 OKB ĐẾN GBP£79.17Mua với GBP
1 OKB ĐẾN INR₹9366.86Mua với INR
1 OKB ĐẾN TRY₺4454.04Mua với TRY
1 OKB ĐẾN KRW₩153860.21Mua với KRW
1 OKB ĐẾN CAD$146.64Mua với CAD
1 OKB ĐẾN JPY¥16371.69Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 OKB bằng bao nhiêu KRW?Hiện tại, 1 OKB (OKB) có giá khoảng ₩153860.21 KRW. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu OKB cho 1 KRW?Tại tỷ giá hiện tại, ₩1 KRW có thể mua được 0.00000649 OKB. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá OKB đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của OKB đã giảm hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá OKB so với KRW đã giảm so với tháng trước.1 năm: OKB đã chứng kiến một tăng giá đáng kể trong năm qua.
- Làm thế nào để chuyển đổi OKB sang KRW?Sử dụng OKB để KRW chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi OKB sang South Korean Won. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:₩10 KRW = 0.00006499 OKB10 OKB = ₩1538602.11 KRW(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 OKB trên Bitrue?Bạn có thể mua OKB một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua OKB của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như OKB?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản OKB của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


