Về Meteora
Meteora (MET) đang trải qua một xu hướng tăng trong tuần này, với giá hiện tại là €0.15033 EUR cho mỗi MET. Với nguồn cung lưu hành là 538.09M MET, tổng vốn hóa thị trường của Meteora hiện đứng ở khoảng €79.35M EUR.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của Meteora đã đạt €207.36K EUR
Hiện tại, tỷ giá MET sang EUR là €0.15033 EUR cho 1 MET. Điều này có nghĩa là:
1MET=€0.15033EUR
€1EUR=6.65203219MET
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của Meteora đã tăng bởi 13.08%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 2.23%, đạt mức cao nhất là €0 EUR và mức thấp nhất là €0 EUR.
So với tháng trước, Meteora đã giảm bởi 4.45%.xuống từ €-- EUR.
Thống kê Thị Trường Meteora
MET là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của Meteora. Nó có nguồn cung tối đa là 1B, với tổng nguồn cung hiện tại là 997.73M và nguồn cung lưu hành là 538.09M, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 79.35M.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua Meteora (MET) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại€0.15033
Nguồn cung lưu hành538.09M
Vốn hóa thị trường€79.35M
Khối lượng(24h)€207.36K
Meteora Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị sang EUR từ today 12:59
- 10
= €1.5EUR - 50
= €7.52EUR - 100
= €15.03EUR - 500
= €75.17EUR - 1000
= €150.34EUR - 5000
= €751.7EUR - 10000
= €1503.4EUR - 50000
= €7516.98EUR
Giá trị sang MET từ today 12:59
- €10
= 66.516052MET - €50
= 332.580262MET - €100
= 665.160525MET - €500
= 3,325.802629MET - €1000
= 6,651.605259MET - €5000
= 33,258.026298MET - €10000
= 66,516.052597MET - €50000
= 332,580.262989MET
Chuyển đổi phổ biến met sang các loại tiền tệ fiat
1 met ĐẾN USD$0.17272Mua với USD
1 met ĐẾN EUR€0.15033Mua với EUR
1 met ĐẾN BRLR$0.87509Mua với BRL
1 met ĐẾN RUB₽13.7Mua với RUB
1 met ĐẾN GBP£0.12869Mua với GBP
1 met ĐẾN INR₹16.51Mua với INR
1 met ĐẾN TRY₺8.2Mua với TRY
1 met ĐẾN KRW₩249.29Mua với KRW
1 met ĐẾN CAD$0.24244Mua với CAD
1 met ĐẾN JPY¥27.7Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 MET bằng bao nhiêu EUR?Hiện tại, 1 Meteora (MET) có giá khoảng €0.15033 EUR. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu MET cho 1 EUR?Tại tỷ giá hiện tại, €1 EUR có thể mua được 6.65203219 MET. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá Meteora đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của Meteora đã tăng hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá MET so với EUR đã giảm so với tháng trước.
- Làm thế nào để chuyển đổi MET sang EUR?Sử dụng MET để EUR chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi Meteora sang Euro. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:€10 EUR = 66.52032195 MET10 MET = €1.5 EUR(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 Meteora trên Bitrue?Bạn có thể mua Meteora một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua Meteora của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như Meteora?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản Meteora của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


