Về USDD
USDD (USDD) đang trải qua một xu hướng giảm trong tuần này, với giá hiện tại là ₹92.98 INR cho mỗi USDD. Với nguồn cung lưu hành là 1.49B USDD, tổng vốn hóa thị trường của USDD hiện đứng ở khoảng ₹140.42B INR.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của USDD đã đạt ₹113.08K INR
Hiện tại, tỷ giá USDD sang INR là ₹92.98 INR cho 1 USDD. Điều này có nghĩa là:
1USDD=₹92.98INR
₹1INR=0.01075544USDD
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của USDD đã giảm bởi 0.2%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 0.03%, đạt mức cao nhất là ₹0 INR và mức thấp nhất là ₹0 INR.
So với tháng trước, USDD đã giảm bởi 0.22%.xuống từ ₹-- INR.Năm qua, USDD đã giảm bởi ₹-- INR, đánh dấu một 1.7% giảm dần trong giá trị.
Thống kê Thị Trường USDD
USDD là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của USDD. Nó có nguồn cung tối đa là 0, với tổng nguồn cung hiện tại là 1.49B và nguồn cung lưu hành là 1.49B, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 140.42B.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua USDD (USDD) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại₹92.98
Nguồn cung lưu hành1.49B
Vốn hóa thị trường₹140.42B
Khối lượng(24h)₹113.08K
USDD Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị sang INR từ today 08:59
- 10
= ₹929.76INR - 50
= ₹4648.81INR - 100
= ₹9297.61INR - 500
= ₹46488.07INR - 1000
= ₹92976.15INR - 5000
= ₹464880.73INR - 10000
= ₹929761.46INR - 50000
= ₹4648807.3INR
Giá trị sang USDD từ today 08:59
- ₹100
= 1.0755USDD - ₹500
= 5.3777USDD - ₹1000
= 10.7554USDD - ₹5000
= 53.7772USDD - ₹10000
= 107.5544USDD - ₹50000
= 537.7723USDD - ₹100000
= 1,075.5446USDD - ₹500000
= 5,377.7234USDD
Chuyển đổi phổ biến usdd sang các loại tiền tệ fiat
1 usdd ĐẾN USD$0.98459Mua với USD
1 usdd ĐẾN EUR€0.84776Mua với EUR
1 usdd ĐẾN BRLR$5.05Mua với BRL
1 usdd ĐẾN RUB₽85.2Mua với RUB
1 usdd ĐẾN GBP£0.72452Mua với GBP
1 usdd ĐẾN INR₹92.98Mua với INR
1 usdd ĐẾN TRY₺47.69Mua với TRY
1 usdd ĐẾN KRW₩1325.35Mua với KRW
1 usdd ĐẾN CAD$1.36Mua với CAD
1 usdd ĐẾN JPY¥154.18Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 USDD bằng bao nhiêu INR?Hiện tại, 1 USDD (USDD) có giá khoảng ₹92.98 INR. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu USDD cho 1 INR?Tại tỷ giá hiện tại, ₹1 INR có thể mua được 0.01075544 USDD. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá USDD đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của USDD đã giảm hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá USDD so với INR đã giảm so với tháng trước.1 năm: USDD đã chứng kiến một vẫn tương đối ổn định trong năm qua.
- Làm thế nào để chuyển đổi USDD sang INR?Sử dụng USDD để INR chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi USDD sang Indian Rupee. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:₹10 INR = 0.10755447 USDD10 USDD = ₹929.76 INR(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 USDD trên Bitrue?Bạn có thể mua USDD một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua USDD của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như USDD?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản USDD của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


