Về Hana Network
Hana Network (HANA) đang trải qua một xu hướng tăng trong tuần này, với giá hiện tại là ₩33.03 KRW cho mỗi HANA. Với nguồn cung lưu hành là 462.55M HANA, tổng vốn hóa thị trường của Hana Network hiện đứng ở khoảng ₩19.53B KRW.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của Hana Network đã đạt ₩8.15M KRW
Hiện tại, tỷ giá HANA sang KRW là ₩33.03 KRW cho 1 HANA. Điều này có nghĩa là:
1HANA=₩33.03KRW
₩1KRW=0.03027855HANA
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của Hana Network đã tăng bởi 88.61%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 0.9%, đạt mức cao nhất là ₩0 KRW và mức thấp nhất là ₩0 KRW.
So với tháng trước, Hana Network đã tăng bởi 136.93%.hướng lên từ ₩-- KRW.
Thống kê Thị Trường Hana Network
HANA là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của Hana Network. Nó có nguồn cung tối đa là 1B, với tổng nguồn cung hiện tại là 1B và nguồn cung lưu hành là 462.55M, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 19.53B.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua Hana Network (HANA) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại₩33.03
Nguồn cung lưu hành462.55M
Vốn hóa thị trường₩19.53B
Khối lượng(24h)₩8.15M
Hana Network Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị HANA sang KRW từ today 20:00
- 10HANA
= ₩330.27KRW - 50HANA
= ₩1651.33KRW - 100HANA
= ₩3302.67KRW - 500HANA
= ₩16513.34KRW - 1000HANA
= ₩33026.69KRW - 5000HANA
= ₩165133.43KRW - 10000HANA
= ₩330266.86KRW - 50000HANA
= ₩1651334.32KRW
Giá trị KRW sang HANA từ today 20:00
- ₩10000KRW
= 302.78544HANA - ₩50000KRW
= 1,513.92723HANA - ₩100000KRW
= 3,027.85447HANA - ₩500000KRW
= 15,139.27238HANA - ₩1000000KRW
= 30,278.54476HANA - ₩5000000KRW
= 151,392.7238HANA - ₩10000000KRW
= 302,785.44761HANA - ₩50000000KRW
= 1,513,927.23809HANA
Chuyển đổi phổ biến HANA sang các loại tiền tệ fiat
1 HANA ĐẾN USD$0.02286Mua với USD
1 HANA ĐẾN EUR€0.01935Mua với EUR
1 HANA ĐẾN BRLR$0.12088Mua với BRL
1 HANA ĐẾN RUB₽1.73Mua với RUB
1 HANA ĐẾN GBP£0.01678Mua với GBP
1 HANA ĐẾN INR₹2.1Mua với INR
1 HANA ĐẾN TRY₺0.99142Mua với TRY
1 HANA ĐẾN KRW₩33.03Mua với KRW
1 HANA ĐẾN CAD$0.03133Mua với CAD
1 HANA ĐẾN JPY¥3.56Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 HANA bằng bao nhiêu KRW?Hiện tại, 1 Hana Network (HANA) có giá khoảng ₩33.03 KRW. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu HANA cho 1 KRW?Tại tỷ giá hiện tại, ₩1 KRW có thể mua được 0.03027855 HANA. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá Hana Network đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của Hana Network đã giảm hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá HANA so với KRW đã tăng so với tháng trước.
- Làm thế nào để chuyển đổi HANA sang KRW?Sử dụng HANA để KRW chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi Hana Network sang South Korean Won. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:₩10 KRW = 0.3027855 HANA10 HANA = ₩330.27 KRW(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 Hana Network trên Bitrue?Bạn có thể mua Hana Network một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua Hana Network của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như Hana Network?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản Hana Network của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


