Converter-BG

1 FLOW ĐẾN EUR

1 Tiền điện tử Flow bằng 0.34082 Euro.

1 FLOW = 0.34082 EUR

Chuyển đổi 1 Flow thành Euro theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

FLOW/EUR tỷ lệ: 1 FLOW = 0.34082 EUR

Mua Flow (FLOW)

Chuyển thành

từ
flow
FLOWFlow
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/08/29 16:00

Flow Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của Flow0.34082 EUR . Điều này có nghĩa là 1 Flow có giá trị là 0.34082 EUR. Ngược lại, 1 EUR sẽ cho phép bạn mua 2.9341 Flow.

Giá trị của Flow đã thay đổi -2.44% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -0.99% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 1,605,334,047.9019773 Flow, Flow hiện có vốn hóa thị trường là € 546,602,944.93086

    Flow Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    FLOW ĐẾN EUR

    • Số lượng
    • 1FLOW
      0.34082EUR
    • 12.5FLOW
      4.26032EUR
    • 15FLOW
      5.11238EUR
    • 20FLOW
      6.81651EUR
    • 27FLOW
      9.20229EUR
    • 32FLOW
      10.90642EUR
    • 35FLOW
      11.92889EUR
    • 69FLOW
      23.51697EUR
    • 77FLOW
      26.24357EUR
    • 200FLOW
      68.16514EUR
    • 300FLOW
      102.24771EUR
    • 1024FLOW
      349.00553EUR

    EUR ĐẾN FLOW

    • Số lượng
    • 1EUR
      2.93FLOW
    • 12.5EUR
      36.67FLOW
    • 15EUR
      44.01FLOW
    • 20EUR
      58.68FLOW
    • 27EUR
      79.21FLOW
    • 32EUR
      93.88FLOW
    • 35EUR
      102.69FLOW
    • 69EUR
      202.44FLOW
    • 77EUR
      225.92FLOW
    • 200EUR
      586.81FLOW
    • 300EUR
      880.21FLOW
    • 1024EUR
      3,004.46FLOW

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    Flow Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin108,714.289,588,981.2492,960.93590,449.158,741,040.984,473,429.71
    ETHEthereum4,334.65382,331.973,706.5323,542.39348,522.88178,364.64
    USDTTether USDt1.0088.240.855485.4380.4441.16
    BNBBinance Coin856.7675,570.01732.614,653.2868,887.4635,254.75
    XRPXRP2.83250.142.4215.40228.02116.69
    SOLSolana204.9318,075.71175.231,113.0216,477.308,432.64
    USDCUSD Coin1.0088.220.855295.4380.4241.15
    ADACardano0.8237572.650.704394.4766.2333.89
    AVAXAvalanche23.572,079.7320.16128.061,895.82970.23
    DOGEDogecoin0.2135718.830.182621.1517.178.78

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • wrxold

      WRXOLD

      wrxold
    • bch

      BCH

      Bitcoin Cash
    • nmkr

      NMKR

      NMKR
    • slim

      SLIM

      Solanium
    • launchcoin

      LAUNCHCOIN

      Launch Coin on Believe
    • burger

      BURGER

      Burger Swap
    • retik

      RETIK

      Retik Finance
    • nft

      NFT

      APENFT
    • moni

      MONI

      Monsta Infinite
    • nova

      NOVA

      Nova

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • €100 có giá trị bằng bao nhiêu trong FLOW?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu Flow với giá €500?
    • Có bao nhiêu Euro là €1 trong Flow?
    • 1000 EUR bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.