Về Doodles
Doodles (DOOD) đang trải qua một xu hướng giảm trong tuần này, với giá hiện tại là €0.00466 EUR cho mỗi DOOD. Với nguồn cung lưu hành là 7.8B DOOD, tổng vốn hóa thị trường của Doodles hiện đứng ở khoảng €36.05M EUR.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của Doodles đã đạt €10.79M EUR
Hiện tại, tỷ giá DOOD sang EUR là €0.00466 EUR cho 1 DOOD. Điều này có nghĩa là:
1DOOD=€0.00466EUR
€1EUR=214.59227467DOOD
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của Doodles đã giảm bởi 4.9%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 3.95%, đạt mức cao nhất là €0 EUR và mức thấp nhất là €0 EUR.
So với tháng trước, Doodles đã tăng bởi 0.16%.hướng lên từ €-- EUR.
Thống kê Thị Trường Doodles
DOOD là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của Doodles. Nó có nguồn cung tối đa là 10B, với tổng nguồn cung hiện tại là 10B và nguồn cung lưu hành là 7.8B, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 36.05M.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua Doodles (DOOD) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại€0.00466
Nguồn cung lưu hành7.8B
Vốn hóa thị trường€36.05M
Khối lượng(24h)€10.79M
Doodles Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị DOOD sang EUR từ today 18:59
- 10DOOD
= €0.04664EUR - 50DOOD
= €0.23322EUR - 100DOOD
= €0.46645EUR - 500DOOD
= €2.33EUR - 1000DOOD
= €4.66EUR - 5000DOOD
= €23.32EUR - 10000DOOD
= €46.65EUR - 50000DOOD
= €233.23EUR
Giá trị EUR sang DOOD từ today 18:59
- €10EUR
= 2,143.81788DOOD - €50EUR
= 10,719.08941DOOD - €100EUR
= 21,438.17882DOOD - €500EUR
= 107,190.8941DOOD - €1000EUR
= 214,381.7882DOOD - €5000EUR
= 1,071,908.94102DOOD - €10000EUR
= 2,143,817.88205DOOD - €50000EUR
= 10,719,089.41028DOOD
Chuyển đổi phổ biến DOOD sang các loại tiền tệ fiat
1 DOOD ĐẾN USD$0.00541Mua với USD
1 DOOD ĐẾN EUR€0.00466Mua với EUR
1 DOOD ĐẾN BRLR$0.02903Mua với BRL
1 DOOD ĐẾN RUB₽0.42391Mua với RUB
1 DOOD ĐẾN GBP£0.00404Mua với GBP
1 DOOD ĐẾN INR₹0.48949Mua với INR
1 DOOD ĐẾN TRY₺0.23396Mua với TRY
1 DOOD ĐẾN KRW₩7.96Mua với KRW
1 DOOD ĐẾN CAD$0.00752Mua với CAD
1 DOOD ĐẾN JPY¥0.85862Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 DOOD bằng bao nhiêu EUR?Hiện tại, 1 Doodles (DOOD) có giá khoảng €0.00466 EUR. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu DOOD cho 1 EUR?Tại tỷ giá hiện tại, €1 EUR có thể mua được 214.59227467 DOOD. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá Doodles đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của Doodles đã giảm hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá DOOD so với EUR đã tăng so với tháng trước.
- Làm thế nào để chuyển đổi DOOD sang EUR?Sử dụng DOOD để EUR chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi Doodles sang Euro. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:€10 EUR = 2,145.92274678 DOOD10 DOOD = €0.0466 EUR(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 Doodles trên Bitrue?Bạn có thể mua Doodles một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua Doodles của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như Doodles?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản Doodles của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


