Về Dent
Dent (DENT) đang trải qua một xu hướng giảm trong tuần này, với giá hiện tại là ₹0.01593 INR cho mỗi DENT. Với nguồn cung lưu hành là 100B DENT, tổng vốn hóa thị trường của Dent hiện đứng ở khoảng ₹1.74B INR.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của Dent đã đạt ₹107.53M INR
Hiện tại, tỷ giá DENT sang INR là ₹0.01593 INR cho 1 DENT. Điều này có nghĩa là:
1DENT=₹0.01593INR
₹1INR=62.77463904DENT
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của Dent đã giảm bởi 9.42%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 7.97%, đạt mức cao nhất là ₹0 INR và mức thấp nhất là ₹0 INR.
So với tháng trước, Dent đã giảm bởi 14.77%.xuống từ ₹-- INR.Năm qua, Dent đã giảm bởi ₹-- INR, đánh dấu một 85.5% giảm dần trong giá trị.
Thống kê Thị Trường Dent
DENT là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của Dent. Nó có nguồn cung tối đa là 100B, với tổng nguồn cung hiện tại là 100B và nguồn cung lưu hành là 100B, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 1.74B.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua Dent (DENT) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại₹0.01593
Nguồn cung lưu hành100B
Vốn hóa thị trường₹1.74B
Khối lượng(24h)₹107.53M
Dent Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị DENT sang INR từ today 00:00
- 10DENT
= ₹0.15934INR - 50DENT
= ₹0.79673INR - 100DENT
= ₹1.59INR - 500DENT
= ₹7.97INR - 1000DENT
= ₹15.93INR - 5000DENT
= ₹79.67INR - 10000DENT
= ₹159.35INR - 50000DENT
= ₹796.73INR
Giá trị INR sang DENT từ today 00:00
- ₹100INR
= 6,275.639643DENT - ₹500INR
= 31,378.198215DENT - ₹1000INR
= 62,756.396431DENT - ₹5000INR
= 313,781.982157DENT - ₹10000INR
= 627,563.964315DENT - ₹50000INR
= 3,137,819.821577DENT - ₹100000INR
= 6,275,639.643154DENT - ₹500000INR
= 31,378,198.215774DENT
Chuyển đổi phổ biến DENT sang các loại tiền tệ fiat
1 DENT ĐẾN USD$0.00017Mua với USD
1 DENT ĐẾN EUR€0.00014Mua với EUR
1 DENT ĐẾN BRLR$0.0009Mua với BRL
1 DENT ĐẾN RUB₽0.01306Mua với RUB
1 DENT ĐẾN GBP£0.00012Mua với GBP
1 DENT ĐẾN INR₹0.01593Mua với INR
1 DENT ĐẾN TRY₺0.00754Mua với TRY
1 DENT ĐẾN KRW₩0.24824Mua với KRW
1 DENT ĐẾN CAD$0.00023Mua với CAD
1 DENT ĐẾN JPY¥0.02658Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 DENT bằng bao nhiêu INR?Hiện tại, 1 Dent (DENT) có giá khoảng ₹0.01593 INR. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu DENT cho 1 INR?Tại tỷ giá hiện tại, ₹1 INR có thể mua được 62.77463904 DENT. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá Dent đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của Dent đã giảm mạnh kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá DENT so với INR đã giảm so với tháng trước.1 năm: Dent đã chứng kiến một giảm giá đáng kể trong năm qua.
- Làm thế nào để chuyển đổi DENT sang INR?Sử dụng DENT để INR chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi Dent sang Indian Rupee. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:₹10 INR = 627.74639045 DENT10 DENT = ₹0.1593 INR(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 Dent trên Bitrue?Bạn có thể mua Dent một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua Dent của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như Dent?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản Dent của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


