Converter-BG

1 BAN ĐẾN USD

1 Tiền điện tử Comedian bằng 0.09641 United States Dollar.

1 BAN = 0.09641 USD

Chuyển đổi 1 Comedian thành United States Dollar theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

BAN/USD tỷ lệ: 1 BAN = 0.09641 USD

Mua Comedian (BAN)

Chuyển thành

từ
ban
BANComedian
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/08/30 17:58

Comedian Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của Comedian0.0964 USD . Điều này có nghĩa là 1 Comedian có giá trị là 0.0964 USD. Ngược lại, 1 USD sẽ cho phép bạn mua 10.373443 Comedian.

Giá trị của Comedian đã thay đổi +7.46% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi +17.01% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 999,961,859 Comedian, Comedian hiện có vốn hóa thị trường là $ 87,965,184.68433

    Comedian Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    BAN ĐẾN USD

    • Số lượng
    • 1BAN
      0.0964USD
    • 11BAN
      1.06046USD
    • 12.5BAN
      1.20507USD
    • 15BAN
      1.44608USD
    • 16BAN
      1.54249USD
    • 20BAN
      1.92811USD
    • 25BAN
      2.41014USD
    • 27BAN
      2.60295USD
    • 32BAN
      3.08498USD
    • 37BAN
      3.56701USD
    • 100BAN
      9.64058USD
    • 1000BAN
      96.40586USD

    USD ĐẾN BAN

    • Số lượng
    • 1USD
      10.3728BAN
    • 11USD
      114.1009BAN
    • 12.5USD
      129.6601BAN
    • 15USD
      155.5921BAN
    • 16USD
      165.965BAN
    • 20USD
      207.4562BAN
    • 25USD
      259.3203BAN
    • 27USD
      280.0659BAN
    • 32USD
      331.93BAN
    • 37USD
      383.794BAN
    • 100USD
      1,037.2812BAN
    • 1000USD
      10,372.8128BAN

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    Comedian Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin108,802.249,593,584.5393,092.82590,948.488,693,748.124,471,772.06
    ETHEthereum4,365.92384,963.443,735.5523,713.09348,855.54179,439.57
    USDTTether USDt0.9999488.160.855565.4379.8941.09
    BNBBinance Coin859.1275,752.59735.074,666.2368,647.3335,309.88
    XRPXRP2.81247.872.4015.26224.62115.53
    SOLSolana201.5517,771.77172.451,094.7116,104.858,283.79
    USDCUSD Coin0.9998088.150.855445.4379.8841.09
    ADACardano0.8198572.290.701484.4565.5033.69
    AVAXAvalanche23.732,093.2320.31128.931,896.90975.70
    DOGEDogecoin0.2154919.000.184381.1717.218.85

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • samo

      SAMO

      Samoyedcoin
    • wrxold

      WRXOLD

      wrxold
    • kunci

      KUNCI

      Kunci Coin
    • house

      HOUSE

      Housecoin
    • locus

      LOCUS

      Locus Chain
    • mong

      MONG

      MongCoin
    • vet

      VET

      VeChain
    • porto

      PORTO

      FC Porto Fan Token
    • klima

      KLIMA

      Klima DAO
    • aury

      AURY

      Aurory

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • $100 có giá trị bằng bao nhiêu trong BAN?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu Comedian với giá $500?
    • Có bao nhiêu United States Dollar là $1 trong Comedian?
    • 1000 USD bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.