Về Somnia
Somnia (SOMI) đang trải qua một xu hướng tăng trong tuần này, với giá hiện tại là €0.11519 EUR cho mỗi SOMI. Với nguồn cung lưu hành là 243.24M SOMI, tổng vốn hóa thị trường của Somnia hiện đứng ở khoảng €27.88M EUR.
Trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch của Somnia đã đạt €649.76K EUR
Hiện tại, tỷ giá SOMI sang EUR là €0.11519 EUR cho 1 SOMI. Điều này có nghĩa là:
1SOMI=€0.11519EUR
€1EUR=8.68130914SOMI
(Lưu ý: Phí giao dịch và chi phí gas không bao gồm.)
Trong 7 ngày qua, giá của Somnia đã tăng bởi 11.5%.Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động bởi 1.35%, đạt mức cao nhất là €0 EUR và mức thấp nhất là €0 EUR.
So với tháng trước, Somnia đã tăng bởi 51.68%.hướng lên từ €-- EUR.Năm qua, Somnia đã giảm bởi €-- EUR, đánh dấu một 91.95% giảm dần trong giá trị.
Thống kê Thị Trường Somnia
SOMI là một loại tiền điện tử được xây dựng trên blockchain của Somnia. Nó có nguồn cung tối đa là 1B, với tổng nguồn cung hiện tại là 1B và nguồn cung lưu hành là 243.24M, mang lại cho nó một vốn hóa thị trường là 27.88M.
Nhấp vào đây để Mua ngay, hoặc kiểm tra hướng dẫn từng bước của chúng tôi về cách mua Somnia (SOMI) một cách an toàn và dễ dàng.
Giá hiện tại€0.11519
Nguồn cung lưu hành243.24M
Vốn hóa thị trường€27.88M
Khối lượng(24h)€649.76K
Somnia Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau
Giá trị sang EUR từ today 10:59
- 10
= €1.15EUR - 50
= €5.76EUR - 100
= €11.52EUR - 500
= €57.6EUR - 1000
= €115.19EUR - 5000
= €575.97EUR - 10000
= €1151.94EUR - 50000
= €5759.7EUR
Giá trị sang SOMI từ today 10:59
- €10
= 86.8100918SOMI - €50
= 434.050459SOMI - €100
= 868.100918SOMI - €500
= 4,340.50459SOMI - €1000
= 8,681.00918001SOMI - €5000
= 43,405.04590009SOMI - €10000
= 86,810.09180019SOMI - €50000
= 434,050.45900098SOMI
Chuyển đổi phổ biến somi sang các loại tiền tệ fiat
1 somi ĐẾN USD$0.1339Mua với USD
1 somi ĐẾN EUR€0.11519Mua với EUR
1 somi ĐẾN BRLR$0.68651Mua với BRL
1 somi ĐẾN RUB₽11.56Mua với RUB
1 somi ĐẾN GBP£0.0989Mua với GBP
1 somi ĐẾN INR₹12.66Mua với INR
1 somi ĐẾN TRY₺6.49Mua với TRY
1 somi ĐẾN KRW₩180.24Mua với KRW
1 somi ĐẾN CAD$0.18502Mua với CAD
1 somi ĐẾN JPY¥20.71Mua với JPY
Các chuyển đổi tài sản kỹ thuật số khác
Khám phá thêm tiền điện tử
Một lựa chọn các loại tiền điện tử mới niêm yết và đang thịnh hành trên Bitrue.
Câu hỏi thường gặp
- 1 SOMI bằng bao nhiêu EUR?Hiện tại, 1 Somnia (SOMI) có giá khoảng €0.11519 EUR. Giá trị này được cập nhật theo thời gian thực dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại.
- Tôi có thể nhận được bao nhiêu SOMI cho 1 EUR?Tại tỷ giá hiện tại, €1 EUR có thể mua được 8.68130914 SOMI. Giá trị này dao động dựa trên điều kiện thị trường.
- Giá Somnia đã thay đổi như thế nào theo thời gian?24 giờ: Giá của Somnia đã tăng hơi kể từ hôm qua.30 ngày: Tỷ giá SOMI so với EUR đã tăng so với tháng trước.1 năm: Somnia đã chứng kiến một giảm giá đáng kể trong năm qua.
- Làm thế nào để chuyển đổi SOMI sang EUR?Sử dụng SOMI để EUR chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này để ngay lập tức chuyển đổi Somnia sang Euro. Dưới đây là một vài ví dụ nhanh:€10 EUR = 86.81309141 SOMI10 SOMI = €1.15 EUR(Tất cả tỷ giá hiển thị đều là ước lượng và không bao gồm phí.)
- Làm thế nào để mua 1 Somnia trên Bitrue?Bạn có thể mua Somnia một cách an toàn trên Bitrue, một sàn giao dịch tập trung hàng đầu. Truy cập hướng dẫn mua Somnia của chúng tôi để có hướng dẫn từng bước về cách thiết lập ví, xác minh danh tính của bạn và đặt hàng.
- Có những tài sản crypto nào tương tự như Somnia?Nếu bạn đang khám phá các loại tiền điện tử có vốn hóa thị trường hoặc tính năng tương tự, hãy kiểm tra:Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập trang tài sản Somnia của chúng tôi để khám phá các đồng tiền và altcoin liên quan theo danh mục hoặc hiệu suất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụng và Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi.


